FNL mùa giải 2018/2019
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Tambov 24 14 5 5 39 23 16 47 WLLLW
2 Tom' Tomsk 24 13 7 4 31 15 16 46 LDWLW
3 Avangard Kursk 24 13 3 8 34 25 9 42 WLWLW
4 Chertanovo 24 11 5 8 45 36 9 38 WLWWW
5 N. Novgorod 24 11 5 8 24 20 4 38 WWLLL
6 Sochi 24 10 8 6 43 28 15 38 WDWWL
7 Shinnik 24 10 7 7 28 22 6 37 WWWLW
8 Krasnodar II 24 9 9 6 33 31 2 36 LLDWD
9 Spartak Moscow 2 24 10 5 9 31 29 2 35 LLWLL
10 Luch Vladivostok 24 8 11 5 20 14 6 35 DWWWW
11 Mordovia Saransk 24 9 7 8 28 26 2 34 DWLDW
12 SKA-Energiya 24 7 12 5 30 28 2 33 LDWWD
13 Khimki 24 8 7 9 29 38 -9 31 WDLWL
14 Fakel 24 8 5 11 28 28 0 29 LWLWW
15 Rotor Volgograd 24 6 10 8 21 27 -6 28 LDLWL
16 Baltika 24 6 7 11 26 39 -13 25 LWLWL
17 Armavir 24 6 7 11 25 38 -13 25 DWWLL
18 Tyumen 24 5 9 10 20 28 -8 24 DLDLW
19 Sibir 24 4 8 12 18 33 -15 20 WDLDL
20 Zenit Petersburg 2 24 1 5 18 13 38 -25 8 LLLLL
# Cầu thủ CLB Bàn Thắng
1 M. Barsov Sochi 15
2 Zinkovskiy Chertanovo 11
3 R. Akbashev Avangard Kursk 10
4 M. Glushenkov Chertanovo 10
5 I. Lebedenko Fakel 10
6 V. Panteleev Spartak Moscow 2 10
7 M. Kazankow SKA-Energiya 8
8 I. Kukharchuk Tom' Tomsk 8
9 V. Obukhov Mordovia Saransk 8
10 S. Sebai Tambov 8
11 D. Utkin Krasnodar II 8
12 Sarveli Chertanovo 7
13 I. Belous Khimki 6
14 N. Bezlikhotnov Armavir 6
15 Ruslan Mukhametshin Mordovia Saransk 6
Đăng nhập Đăng kí