FNL mùa giải 2018/2019
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Tambov 38 21 10 7 55 35 20 73 WWLDD
2 Sochi 38 19 12 7 63 34 29 69 DDLWW
3 Tom' Tomsk 38 17 13 8 40 25 15 64 DWLWL
4 N. Novgorod 38 18 8 12 41 31 10 62 WLWLW
5 Chertanovo 38 17 10 11 65 53 12 61 WWDWD
6 Shinnik 38 16 12 10 42 31 11 60 WDWWD
7 SKA-Energiya 38 15 13 10 46 41 5 58 LWLWD
8 Avangard Kursk 38 16 8 14 48 42 6 56 LLDWL
9 Khimki 38 14 11 13 47 49 -2 53 WLWDD
10 Krasnodar II 38 12 15 11 45 52 -7 51 DDDLW
11 Rotor Volgograd 38 12 14 12 34 36 -2 50 LLWLD
12 Mordovia Saransk 38 12 11 15 37 46 -9 47 LWLWD
13 Luch Vladivostok 38 10 17 11 29 28 1 47 LWWLD
14 Spartak Moscow 2 38 12 10 16 45 47 -2 46 DLLLD
15 Armavir 38 10 14 14 32 44 -12 44 WDLWD
16 Baltika 38 10 12 16 38 52 -14 42 DLWLD
17 Fakel 38 9 14 15 36 40 -4 41 DLDDD
18 Sibir 38 8 13 17 28 45 -17 37 DWWLL
19 Zenit Petersburg 2 38 7 7 24 33 57 -24 28 LWWLW
20 Tyumen 38 5 16 17 30 46 -16 25 DLLDD
# Cầu thủ CLB Bàn Thắng
1 M. Barsov Sochi 19
2 I. Lebedenko Fakel 14
3 M. Glushenkov Spartak Moscow 2 12
4 V. Obukhov Tambov 12
5 Sarveli Chertanovo 12
6 Zinkovskiy Chertanovo 11
7 R. Akbashev Avangard Kursk 10
8 I. Kukharchuk Khimki 10
9 V. Panteleev Spartak Moscow 2 10
10 Pesegov Sochi 10
11 D. Utkin Krasnodar II 10
12 M. Kazankow SKA-Energiya 9
13 K. Appaev Tambov 8
14 M. Palienko N. Novgorod 8
15 Petrusev Khimki 8
Đăng nhập Đăng kí