Benevento

01:30 08/08/16
0 - 0
Hiệp 1: 0-0
Pen: 2 - 4
Kết thúc sau lượt sút luân lưu

Salernitana

Sự kiện chính
Benevento Min Salernitana
goal Unknown 9'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 05/03/17 Benevento 1 - 1 Salernitana
Sun 09/10/16 Salernitana 2 - 1 Benevento
Sun 07/08/16 Benevento 0 - 0 Salernitana
Sat 07/03/15 Salernitana 2 - 0 Benevento
Sun 19/10/14 Benevento 0 - 0 Salernitana
Sun 02/03/14 Salernitana 2 - 1 Benevento
Sun 27/10/13 Benevento 1 - 2 Salernitana
Sat 08/08/09 Salernitana 1 - 0 Benevento

Phong độ

Benevento

Date Competition Outcome Home team Score/Time
04/02 Napoli H 20 : 45
28/01 Torino A 15 : 00
21/01 Bologna A 3 - 0
06/01 Sampdoria H 3 - 2
30/12 Chievo H 1 - 0
23/12 Genoa A 1 - 0
17/12 SPAL H 1 - 2
10/12 Udinese A 2 - 0

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Benevento G PG
3 0
2 0
1 0
1 0
1 0
Salernitana G PG
6 0
6 0
4 0
3 0
2 0

Kiến tạo

Benevento A
3
1
1
1
1
Salernitana A
6
4
2
2
1

Bàn thắng đầu tiên

Benevento FG
2
2
1
1
1
Salernitana FG
3
3
2
2
1

Phạm lỗi

Benevento Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 0 6
1 1 4
4 0 4
4 1 4
4 0 4
Salernitana Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 2 10
4 1 7
7 1 7
4 1 4
4 0 4

Thống kê

General statistics Benevento Salernitana
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 20     11    
Trận 21 11 10 22 11 11
Thắng 2 2 0 6 3 3
Hòa 1 1 0 11 7 4
Bại 18 8 10 5 1 4
Bàn thắng 13 10 3 32 17 15
Bàn thua 46 24 22 34 16 18
Điểm 7 7 0 29 16 13
Giữ sạch lưới 1 1 0 4 2 2
TB bàn thắng / trận 0.62 0.91 0.30 1.45 1.55 1.36
TB bàn thua / trận 2.19 2.18 2.20 1.55 1.45 1.64
TG TB bàn thắng đầu 52m 57m 41m 38m 36m 42m
TG TB bàn thua đầu 42m 41m 42m 42m 50m 34m
Ghi bàn không thành công 11 4 7 6 2 4
Thắng đậm nhất 1 - 0 1 - 0 - 2 - 0 2 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 6 0 - 4 0 - 6 0 - 3 0 - 3 0 - 3
Danh hiệu Benevento Salernitana
Serie B 0 1
Coppa Italia Serie C 0 1
Sân vận động Benevento Salernitana
Tên Stadio Ciro Vigorito Stadio Arechi
Sức chứa 17554 37245
Trung bình
Đội hình Benevento Salernitana
Độ tuổi trung bình 24.6 25.0
Trẻ nhất 17 (T. Candeloro) 17 (B. Capasso)
Già nhất 31 (A. Costa) 33 (A. Rosina)
Dưới 21 7 13
Cầu thủ nước ngoài 14 12
Cầu thủ ngoài EU 10 6
Đăng nhập Đăng kí