Germany

01:00 23/06/17
1 - 1
Hiệp 1: 1-1
Kết thúc

Chile

Thống kê
7
50%
3
43%
10
48%
13
42%
1
20%
1
33%
54
54%
2
50%
0
0%
3
60%
0%
Không trúng đích
Trúng đích
Sút bóng
Phạm lỗi
Phạt góc
Việt vị
Cầm bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Cứu thua
Ném biên
7
50%
4
57%
11
52%
18
58%
4
80%
2
67%
46
46%
2
50%
0
0%
2
40%
0%
Sự kiện chính
Germany Min Chile
6' A. Sánchez (Assist A. Vidal) goal
yellowcard Lars Stindl 20'
goal Lars Stindl (Assist J. Hector) 41'
yellowcard S. Rudy 60'
64' A. Sánchez yellowcard
71' Paulo Díaz / G. Medel substitution
80' Jean Beausejour yellowcard
82' M. Rodríguez / E. Vargas substitution
90' F. Silva / C. Aránguiz substitution
Đội hình ra sân

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 02/07/17 Chile 0 - 1 Germany
Thu 22/06/17 Germany 1 - 1 Chile
Wed 05/03/14 Germany 1 - 0 Chile

Phong độ

Chile

Date Competition Outcome Home team Score/Time
08/06 Poland A 20 : 45
24/03 Sweden A 18 : 00
11/10 Brazil A 3 - 0
06/10 Ecuador H 2 - 1
05/09 Bolivia A 1 - 0
01/09 Paraguay H 0 - 3
02/07 Germany H 0 - 1
28/06 Portugal A 0 - 0

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Germany G PG
 
 
 
 
Chile G PG
1 0
1 0
1 0
1 0

Kiến tạo

Chile A
1
1
1

Bàn thắng đầu tiên

Germany FG
Chile FG
1
1
1

Phạm lỗi

Germany Thẻ vàng Thẻ đỏ P
 
 
 
 
 
Chile Thẻ vàng Thẻ đỏ P
3 0 3
2 0 2
2 0 2
1 0 1
1 0 1

Thống kê

General statistics Germany Chile
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Trận 0 0 0 5 2 3
Thắng 0 0 0 2 0 2
Hòa 0 0 0 2 1 1
Bại 0 0 0 1 1 0
Bàn thắng 0 0 0 4 1 3
Bàn thua 0 0 0 3 2 1
Điểm 0 0 0 8 1 7
Giữ sạch lưới 0 0 0 2 0 2
TB bàn thắng / trận 0 0 0 0.8 0.50 1.00
TB bàn thua / trận 0 0 0 0.6 1.00 0.33
TG TB bàn thắng đầu - - - 51m 67m 43m
TG TB bàn thua đầu - - - 34m 31m 41m
Ghi bàn không thành công 0 0 0 2 1 1
Thắng đậm nhất - - - 2 - 0 - 2 - 0
Bại đậm nhất - - - - 0 - 1 -
Danh hiệu Germany Chile
World Cup 1 0
European Championship 1 0
Confederations Cup 1 0
EC Qualification 1 0
Copa America 0 2
China Cup 0 1
Đội hình Germany Chile
Độ tuổi trung bình 25.6 28.9
Trẻ nhất 21 (J. Brandt) 22 (B. Cortés)
Già nhất 30 (S. Khedira) 37 (E. Paredes)
Dưới 21 2 -
Cầu thủ nước ngoài - -
Cầu thủ ngoài EU - 28
45'
90'
Đăng nhập Đăng kí