Mexico

22:00 24/06/17
2 - 1
Hiệp 1: 1-1
Kết thúc

Russia

Thống kê
5
38%
7
78%
12
55%
7
26%
0
0%
3
38%
60
60%
2
40%
0
0%
1
17%
0%
Không trúng đích
Trúng đích
Sút bóng
Phạm lỗi
Phạt góc
Việt vị
Cầm bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Cứu thua
Ném biên
8
62%
2
22%
10
45%
20
74%
0
0%
5
62%
40
40%
3
60%
1
100%
5
83%
0%
Sự kiện chính
Mexico Min Russia
9' Y. Zhirkov yellowcard
yellowcard A. Guardado 16'
25' A. Samedov goal
goal N. Araujo 30'
substitution D. Reyes / L. Reyes 39'
substitution C. Vela / Javier Aquino 45'
goal Hirving Lozano 52'
63' F. Kudrjasov yellowcard
64' D. Poloz / A. Bukharov substitution
68' Y. Zhirkov yellowred
71' V. Vasin yellowcard
substitution A. Guardado / O. Alanís 70'
70' I. Smolnikov / A. Erokhin substitution
78' M. Kanunnikov / F. Smolov substitution
88' A. Golovin yellowcard
yellowcard O. Alanís 90'
Đội hình ra sân

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 24/06/17 Mexico 2 - 1 Russia
Wed 02/02/94 Mexico 1 - 4 Russia
Sun 16/08/92 Russia 2 - 0 Mexico

Phong độ

Russia

Date Competition Outcome Home team Score/Time
27/03 France H 17 : 50
23/03 Brazil H -
14/11 Spain H 3 - 3
11/11 Argentina H 0 - 1
10/10 Iran H 1 - 1
07/10 Korea Republic H 4 - 2
03/09 Dinamo Moskva H 3 - 0
24/06 Mexico A 2 - 1

Cầu thủ

Thống kê

General statistics Mexico Russia
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Trận 0 0 0 0 0 0
Thắng 0 0 0 0 0 0
Hòa 0 0 0 0 0 0
Bại 0 0 0 0 0 0
Bàn thắng 0 0 0 0 0 0
Bàn thua 0 0 0 0 0 0
Điểm 0 0 0 0 0 0
Giữ sạch lưới 0 0 0 0 0 0
TB bàn thắng / trận 0 0 0 0 0 0
TB bàn thua / trận 0 0 0 0 0 0
TG TB bàn thắng đầu - - - - - -
TG TB bàn thua đầu - - - - - -
Ghi bàn không thành công 0 0 0 0 0 0
Thắng đậm nhất - - - - - -
Bại đậm nhất - - - - - -
Danh hiệu Mexico Russia
Confederations Cup 1 0
CONCACAF Gold Cup 10 0
Copa America 0 0
Olympic Qualifying CONCACAF 3 0
Pan American Games 1 0
CAC Games 4 0
CONCACAF Nations Cup 4 0
Pre-CONCACAF Championships 2 0
Đội hình Mexico Russia
Độ tuổi trung bình 26.8 27.6
Trẻ nhất 20 (E. Álvarez) 22 (Aleksey Miranchuk)
Già nhất 36 (José Corona) 34 (Y. Zhirkov)
Dưới 21 3 -
Cầu thủ nước ngoài - -
Cầu thủ ngoài EU 26 25
74'
90'
Đăng nhập Đăng kí