URT

21:00 16/04/17
1 - 1
Hiệp 1: 0-1
Kết thúc

Atlético Mineiro

Sự kiện chính
URT Min Atlético Mineiro
22' Rafael Moura goal
22' Rafael Moura goal
45' Rafael Carioca yellowcard
goal Marques 50'
60' Juan Cazares yellowcard
yellowcard Rafael 90'
yellowcard Rafael 90'
yellowcard Fabinho 90'
yellowcard Fabinho 90'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 04/02/18 URT 22 : 30 Atlético Mineiro
Sun 23/04/17 Atlético Mineiro 3 - 0 URT
Sun 16/04/17 URT 1 - 1 Atlético Mineiro
Sun 26/03/17 Atlético Mineiro 2 - 0 URT
Sat 23/04/16 Atlético Mineiro 2 - 0 URT
Sun 17/04/16 URT 2 - 2 Atlético Mineiro
Sat 27/02/16 URT 1 - 0 Atlético Mineiro
Sun 15/03/15 Atlético Mineiro 4 - 0 URT

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

URT G PG
2 2
2 0
1 0
1 0
1 0
Atlético Mineiro G PG
12 0
8 0
7 0
5 5
4 0

Kiến tạo

URT A
Atlético Mineiro A
8
5
5
5
3

Bàn thắng đầu tiên

URT FG
2
2
1
1
1
Atlético Mineiro FG
6
5
4
3
3

Phạm lỗi

URT Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 0 5
4 1 4
3 0 3
3 0 3
2 0 2
Atlético Mineiro Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 2 10
9 0 9
9 0 9
8 0 8
7 0 7

Thống kê

General statistics URT Atlético Mineiro
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 2     8    
Trận 12 6 6 38 19 19
Thắng 5 3 2 14 7 7
Hòa 4 2 2 12 4 8
Bại 3 1 2 12 8 4
Bàn thắng 8 4 4 52 27 25
Bàn thua 8 2 6 49 27 22
Điểm 19 11 8 54 25 29
Giữ sạch lưới 6 4 2 9 5 4
TB bàn thắng / trận 0.67 0.67 0.67 1.37 1.42 1.32
TB bàn thua / trận 0.67 0.33 1.00 1.29 1.42 1.16
TG TB bàn thắng đầu 47m 32m 58m 33m 28m 39m
TG TB bàn thua đầu 41m 57m 34m 34m 32m 36m
Ghi bàn không thành công 5 3 2 8 5 3
Thắng đậm nhất 1 - 0 1 - 0 1 - 0 3 - 0 3 - 0 3 - 1
Bại đậm nhất 0 - 3 0 - 1 0 - 3 0 - 2 0 - 2 0 - 2
Danh hiệu URT Atlético Mineiro
Mineiro 2 1 0
Serie A 0 1
Serie B 0 1
Copa do Brasil 0 1
Copa Libertadores 0 1
Primeira Liga 0 0
Recopa Sudamericana 0 1
Mineiro 1 0 45
Sân vận động URT Atlético Mineiro
Tên Estádio Zama Maciel Estádio Raimundo Sampaio
Sức chứa 4858 23018
Trung bình 47053
Đội hình URT Atlético Mineiro
Độ tuổi trung bình 26.5 24.8
Trẻ nhất 20 (Yan) 18 (Marquinhos)
Già nhất 35 (Ewerton Maradona) 38 (Leonardo Silva)
Dưới 21 5 14
Cầu thủ nước ngoài - 2
Cầu thủ ngoài EU 26 47
Đăng nhập Đăng kí