Atlético Mineiro

02:00 24/04/17
3 - 0
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

URT

Sự kiện chính
Atlético Mineiro Min URT
7' Diogo yellowcard
yellowcard Marlone Azevedo 16'
yellowcard Leonardo Silva 19'
yellowcard Rafael Moura 30'
36' Dick yellowcard
goal Rafael Moura 36'
goal Unknown 37'
45' B. Thiago yellowcard
penalty Robinho 58'
goal Rómulo Otero 90'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 04/02/18 URT 22 : 30 Atlético Mineiro
Sun 23/04/17 Atlético Mineiro 3 - 0 URT
Sun 16/04/17 URT 1 - 1 Atlético Mineiro
Sun 26/03/17 Atlético Mineiro 2 - 0 URT
Sat 23/04/16 Atlético Mineiro 2 - 0 URT
Sun 17/04/16 URT 2 - 2 Atlético Mineiro
Sat 27/02/16 URT 1 - 0 Atlético Mineiro
Sun 15/03/15 Atlético Mineiro 4 - 0 URT

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Atlético Mineiro G PG
12 0
8 0
7 0
5 5
4 0
URT G PG
2 2
2 0
1 0
1 0
1 0

Kiến tạo

Atlético Mineiro A
8
5
5
5
3
URT A

Bàn thắng đầu tiên

Atlético Mineiro FG
6
5
4
3
3
URT FG
2
2
1
1
1

Phạm lỗi

Atlético Mineiro Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 2 10
9 0 9
9 0 9
8 0 8
7 0 7
URT Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 0 5
4 1 4
3 0 3
3 0 3
2 0 2

Thống kê

General statistics Atlético Mineiro URT
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 8     2    
Trận 38 19 19 12 6 6
Thắng 14 7 7 5 3 2
Hòa 12 4 8 4 2 2
Bại 12 8 4 3 1 2
Bàn thắng 52 27 25 8 4 4
Bàn thua 49 27 22 8 2 6
Điểm 54 25 29 19 11 8
Giữ sạch lưới 9 5 4 6 4 2
TB bàn thắng / trận 1.37 1.42 1.32 0.67 0.67 0.67
TB bàn thua / trận 1.29 1.42 1.16 0.67 0.33 1.00
TG TB bàn thắng đầu 33m 28m 39m 47m 32m 58m
TG TB bàn thua đầu 34m 32m 36m 41m 57m 34m
Ghi bàn không thành công 8 5 3 5 3 2
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 3 - 1 1 - 0 1 - 0 1 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 2 0 - 2 0 - 3 0 - 1 0 - 3
Danh hiệu Atlético Mineiro URT
Serie A 1 0
Serie B 1 0
Copa do Brasil 1 0
Copa Libertadores 1 0
Primeira Liga 0 0
Recopa Sudamericana 1 0
Mineiro 1 45 0
Mineiro 2 0 1
Sân vận động Atlético Mineiro URT
Tên Estádio Raimundo Sampaio Estádio Zama Maciel
Sức chứa 23018 4858
Trung bình 47053
Đội hình Atlético Mineiro URT
Độ tuổi trung bình 24.8 26.5
Trẻ nhất 18 (Marquinhos) 20 (Yan)
Già nhất 38 (Leonardo Silva) 35 (Ewerton Maradona)
Dưới 21 14 5
Cầu thủ nước ngoài 2 -
Cầu thủ ngoài EU 47 26
Đăng nhập Đăng kí