Atlético PR

02:00 17/04/17
2 - 1
Hiệp 1: 2-0
Kết thúc

Londrina

Sự kiện chính
Atlético PR Min Londrina
goal Nikão 14'
goal João Pedro 38'
yellowcard Eduardo Da Silva 45'
45' Igor Miranda yellowcard
yellowcard Deivid 48'
75' Y. Banhoro goal
yellowcard Grafite 80'
88' Y. Banhoro yellowcard

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 17/03/18 Atlético PR 22 : 00 Londrina
Sun 23/04/17 Londrina 2 - 1 Atlético PR
Sun 16/04/17 Atlético PR 2 - 1 Londrina
Sun 12/03/17 Atlético PR 0 - 0 Londrina
Sun 10/04/16 Atlético PR 2 - 0 Londrina
Sun 03/04/16 Londrina 1 - 1 Atlético PR
Sun 06/03/16 Londrina 1 - 1 Atlético PR
Sun 29/03/15 Londrina 1 - 0 Atlético PR

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Atlético PR G PG
6 0
5 0
5 0
4 0
3 2
Londrina G PG
11 1
9 0
8 0
6 4
2 0

Kiến tạo

Atlético PR A
5
4
3
2
2
Londrina A
11
4
4
4
3

Bàn thắng đầu tiên

Atlético PR FG
4
4
3
3
2
Londrina FG
6
5
5
5
2

Phạm lỗi

Atlético PR Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 1 10
8 0 8
2 1 5
5 0 5
5 0 5
Londrina Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 1 10
4 1 7
7 0 7
6 0 6
6 0 6

Thống kê

General statistics Atlético PR Londrina
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 11     5    
Trận 38 19 19 38 19 19
Thắng 14 8 6 18 9 9
Hòa 9 5 4 8 7 1
Bại 15 6 9 12 3 9
Bàn thắng 45 29 16 56 30 26
Bàn thua 43 20 23 46 18 28
Điểm 51 29 22 62 34 28
Giữ sạch lưới 11 5 6 11 6 5
TB bàn thắng / trận 1.18 1.53 0.84 1.47 1.58 1.37
TB bàn thua / trận 1.13 1.05 1.21 1.21 0.95 1.47
TG TB bàn thắng đầu 35m 38m 33m 35m 31m 38m
TG TB bàn thua đầu 38m 38m 38m 46m 47m 46m
Ghi bàn không thành công 15 8 7 8 5 3
Thắng đậm nhất 5 - 0 5 - 0 1 - 0 4 - 1 4 - 1 3 - 0
Bại đậm nhất 2 - 6 0 - 2 2 - 6 0 - 3 0 - 3 0 - 3
Danh hiệu Atlético PR Londrina
Serie A 1 0
Serie B 1 1
Copa do Brasil 0 0
Copa Libertadores 0 0
Primeira Liga 0 1
Paranaense 1 12 2
Serie C 0 0
Paranaense 2 0 1
Sân vận động Atlético PR Londrina
Tên Estádio Joaquim Américo Guimarães Estádio Municipal Jacy Scaff
Sức chứa 43981 31019
Trung bình 16589
Đội hình Atlético PR Londrina
Độ tuổi trung bình 23.2 22.6
Trẻ nhất 17 (Danilo) 18 (Felipe)
Già nhất 36 (Pierre) 36 (Germano)
Dưới 21 25 18
Cầu thủ nước ngoài 2 -
Cầu thủ ngoài EU 45 41
Đăng nhập Đăng kí