Atlético PR

02:00 01/05/17
0 - 3
Hiệp 1: 0-2
Kết thúc

Coritiba

Sự kiện chính
Atlético PR Min Coritiba
17' Werley goal
29' Wilson goal
49' Kléber Gladiador yellowcard
53' Kléber Gladiador goal
yellowcard Wanderson 66'
yellowcard Wanderson 66'
yellowcard Felipe Gedoz 67'
yellowcard Wanderson 61'
yellowred Felipe Gedoz 69'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 04/02/18 Coritiba 20 : 00 Atlético PR
Sun 10/09/17 Atlético PR 1 - 1 Coritiba
Sat 03/06/17 Coritiba 1 - 0 Atlético PR
Sun 07/05/17 Coritiba 0 - 0 Atlético PR
Sun 30/04/17 Atlético PR 0 - 3 Coritiba
Thu 02/03/17 Atlético PR 2 - 0 Coritiba
Sun 16/10/16 Atlético PR 2 - 0 Coritiba
Thu 30/06/16 Coritiba 1 - 0 Atlético PR

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Atlético PR G PG
6 0
5 0
5 0
4 0
3 2
Coritiba G PG
7 1
6 0
5 2
4 0
2 0

Kiến tạo

Atlético PR A
5
4
3
2
2
Coritiba A
8
3
2
2
2

Bàn thắng đầu tiên

Atlético PR FG
4
4
3
3
2
Coritiba FG
4
4
4
3
1

Phạm lỗi

Atlético PR Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 1 10
8 0 8
2 1 5
5 0 5
5 0 5
Coritiba Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 1 10
9 0 9
9 0 9
5 1 8
8 0 8

Thống kê

General statistics Atlético PR Coritiba
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 11     17    
Trận 38 19 19 38 19 19
Thắng 14 8 6 11 7 4
Hòa 9 5 4 10 5 5
Bại 15 6 9 17 7 10
Bàn thắng 45 29 16 42 21 21
Bàn thua 43 20 23 51 18 33
Điểm 51 29 22 43 26 17
Giữ sạch lưới 11 5 6 10 9 1
TB bàn thắng / trận 1.18 1.53 0.84 1.11 1.11 1.11
TB bàn thua / trận 1.13 1.05 1.21 1.34 0.95 1.74
TG TB bàn thắng đầu 35m 38m 33m 40m 40m 39m
TG TB bàn thua đầu 38m 38m 38m 39m 49m 34m
Ghi bàn không thành công 15 8 7 14 7 7
Thắng đậm nhất 5 - 0 5 - 0 1 - 0 4 - 0 4 - 0 4 - 1
Bại đậm nhất 2 - 6 0 - 2 2 - 6 0 - 4 0 - 3 0 - 4
Danh hiệu Atlético PR Coritiba
Serie A 1 1
Serie B 1 2
Copa do Brasil 0 0
Copa Libertadores 0 0
Primeira Liga 0 0
Paranaense 1 12 19
Sân vận động Atlético PR Coritiba
Tên Estádio Joaquim Américo Guimarães Estádio Major Antônio Couto Pereira
Sức chứa 43981 40310
Trung bình 16589 13012
Đội hình Atlético PR Coritiba
Độ tuổi trung bình 22.2 23.8
Trẻ nhất 17 (Danilo) 19 (Dodô)
Già nhất 0 (Demthryus) 36 (Alecsandro)
Dưới 21 27 16
Cầu thủ nước ngoài 2 1
Cầu thủ ngoài EU 47 33
Đăng nhập Đăng kí