Ponte Preta

02:00 01/05/17
0 - 3
Hiệp 1: 0-1
Kết thúc

Corinthians

Sự kiện chính
Ponte Preta Min Corinthians
15' Rodrigo Costa goal
32' Rodrigo Costa yellowcard
34' Gabriel yellowcard
59' Jádson goal
80' Rodrigo Costa goal
yellowcard Renato Cajá 82'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Thu 18/01/18 Corinthians 0 - 1 Ponte Preta
Sun 29/10/17 Ponte Preta 1 - 0 Corinthians
Sun 09/07/17 Corinthians 2 - 0 Ponte Preta
Sun 07/05/17 Corinthians 1 - 1 Ponte Preta
Sun 30/04/17 Ponte Preta 0 - 3 Corinthians
Sun 12/03/17 Ponte Preta 1 - 1 Corinthians
Sat 27/08/16 Ponte Preta 2 - 0 Corinthians
Thu 26/05/16 Corinthians 3 - 0 Ponte Preta

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Corinthians G PG
18 1
6 2
4 0
4 1
3 0
Ponte Preta G PG
13 3
6 4
4 0
3 0
2 1

Kiến tạo

Corinthians A
6
6
4
3
3
Ponte Preta A
3
2
2
2
2

Bàn thắng đầu tiên

Corinthians FG
12
4
3
2
2
Ponte Preta FG
9
4
2
1
1

Phạm lỗi

Corinthians Thẻ vàng Thẻ đỏ P
12 0 12
9 1 9
8 0 8
6 0 6
6 0 6
Ponte Preta Thẻ vàng Thẻ đỏ P
9 2 12
9 2 12
5 2 11
6 2 9
9 0 9

Thống kê

General statistics Corinthians Ponte Preta
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 1     19    
Trận 38 19 19 38 19 19
Thắng 21 12 9 10 9 1
Hòa 9 5 4 9 3 6
Bại 8 2 6 19 7 12
Bàn thắng 50 32 18 37 26 11
Bàn thua 30 15 15 52 21 31
Điểm 72 41 31 39 30 9
Giữ sạch lưới 18 8 10 12 8 4
TB bàn thắng / trận 1.32 1.68 0.95 0.97 1.37 0.58
TB bàn thua / trận 0.79 0.79 0.79 1.37 1.11 1.63
TG TB bàn thắng đầu 44m 37m 54m 39m 31m 54m
TG TB bàn thua đầu 41m 39m 43m 41m 43m 40m
Ghi bàn không thành công 10 3 7 15 4 11
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 5 - 2 4 - 0 4 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 3 0 - 1 0 - 3 0 - 3 0 - 3 0 - 3
Danh hiệu Corinthians Ponte Preta
Serie A 7 0
Serie B 1 0
Copa do Brasil 3 0
Copa Libertadores 1 0
Recopa Sudamericana 1 0
Paulista A1 28 0
FIFA Club World Cup 2 0
Florida Cup 0 0
Copa Sudamericana 0 0
Sân vận động Corinthians Ponte Preta
Tên Arena Corinthians Estádio Moisés Lucarelli
Sức chứa 47605 17728
Trung bình 35484 11874
Đội hình Corinthians Ponte Preta
Độ tuổi trung bình 25.1 22.6
Trẻ nhất 19 (Léo Santos) 16 (Vitinho)
Già nhất 39 (Emerson Sheik) 37 (Aranha)
Dưới 21 13 18
Cầu thủ nước ngoài 4 2
Cầu thủ ngoài EU 41 34
Đăng nhập Đăng kí