Bahia

07:45 25/05/17
1 - 0
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Sport Recife

Sự kiện chính
Bahia Min Sport Recife
goal Rene Junior 13'
goal Mario Sergio 13'
yellowcard Regis 24'
30' Unknown yellowcard
31' Unknown yellowcard
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
33' Rogerio redcard
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
33' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
32' Rogerio yellowred
58' Unknown yellowcard
23' Rogerio yellowcard
yellowcard Regis 23'
30' Ronaldo yellowcard
59' Marquinhos yellowcard
59' Marquinhos yellowcard
59' Marquinhos yellowcard
yellowcard Agustín Allione 75'
yellowcard Agustín Allione 75'
yellowcard Agustín Allione 75'
75' E. Mena yellowcard
yellowcard Zé Rafael 83'
yellowcard Zé Rafael 82'
90' Reinaldo Lenis redcard
90' Reinaldo Lenis redcard
32' Rogerio yellowred
yellowcard Edson 63'
yellowcard Tiago Pagnussat 76'
yellowcard Zé Rafael 82'
90' Reinaldo Lenis redcard
42' Unknown yellowcard
yellowcard Rene Junior 64'
yellowcard Matheus Sales 77'
yellowcard Zé Rafael 82'
90' Unknown redcard

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 19/11/17 Sport Recife 1 - 0 Bahia
Sun 30/07/17 Bahia 1 - 3 Sport Recife
Thu 25/05/17 Bahia 1 - 0 Sport Recife
Thu 18/05/17 Sport Recife 1 - 1 Bahia
Thu 27/08/15 Sport Recife 4 - 1 Bahia
Thu 20/08/15 Bahia 1 - 0 Sport Recife
Sun 12/04/15 Bahia 3 - 2 Sport Recife
Thu 09/04/15 Sport Recife 0 - 0 Bahia

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Bahia G PG
12 3
8 2
5 1
4 0
4 0
Sport Recife G PG
16 2
11 4
3 0
3 0
2 0

Kiến tạo

Bahia A
8
5
5
3
3
Sport Recife A
5
3
3
3
2

Bàn thắng đầu tiên

Bahia FG
5
5
4
3
2
Sport Recife FG
9
7
3
2
1

Phạm lỗi

Bahia Thẻ vàng Thẻ đỏ P
9 0 9
9 1 9
5 1 8
8 0 8
4 1 7
Sport Recife Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 1 13
5 1 8
5 1 8
8 1 8
7 0 7

Thống kê

General statistics Bahia Sport Recife
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 12     15    
Trận 38 19 19 38 19 19
Thắng 13 10 3 12 7 5
Hòa 11 4 7 9 7 2
Bại 14 5 9 17 5 12
Bàn thắng 50 34 16 46 27 19
Bàn thua 48 21 27 58 21 37
Điểm 50 34 16 45 28 17
Giữ sạch lưới 10 6 4 10 8 2
TB bàn thắng / trận 1.32 1.79 0.84 1.21 1.42 1.00
TB bàn thua / trận 1.26 1.11 1.42 1.53 1.11 1.95
TG TB bàn thắng đầu 43m 45m 41m 50m 49m 51m
TG TB bàn thua đầu 38m 37m 39m 31m 19m 39m
Ghi bàn không thành công 10 2 8 11 4 7
Thắng đậm nhất 6 - 2 6 - 2 3 - 0 4 - 0 4 - 0 3 - 0
Bại đậm nhất 1 - 4 2 - 4 1 - 4 0 - 5 0 - 2 0 - 5
Danh hiệu Bahia Sport Recife
Serie A 2 1
Baiano 1 46 0
Copa do Nordeste 1 1
Serie B 0 1
Copa do Brasil 0 1
Pernambucano 1 0 3
Sân vận động Bahia Sport Recife
Tên Arena Fonte Nova Estádio Adelmar da Costa Carvalho
Sức chứa 56500 32983
Trung bình 23825
Đội hình Bahia Sport Recife
Độ tuổi trung bình 24.3 24.2
Trẻ nhất 18 (Júnior Brumado) 18 (Elias)
Già nhất 34 (Anderson) 40 (Magrão)
Dưới 21 13 17
Cầu thủ nước ngoài 3 2
Cầu thủ ngoài EU 35 40
Đăng nhập Đăng kí