Dynamo Kyiv

00:30 04/12/17
5 - 1
Hiệp 1: 2-1
Kết thúc

Illichivets'

Sự kiện chính
Dynamo Kyiv Min Illichivets'
14' S. Yavorsky yellowcard
27' S. Bolbat (Assist I. Kiryukhantsev) goal
goal Denis Garmash 29'
goal V. Tsygankov (Assist D. Garmash) 45'
69' S. Yavorsky yellowred
goal Moraes (Assist V. Tsygankov) 75'
goal Moraes (Assist V. Tsygankov) 84'
goal Derlis González 90'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 03/12/17 Dynamo Kyiv 5 - 1 Illichivets'
Sun 27/08/17 Illichivets' ST Dynamo Kyiv  
Sun 15/03/15 Dynamo Kyiv 5 - 0 Illichivets'
Sun 17/08/14 Illichivets' 1 - 4 Dynamo Kyiv
Sun 11/05/14 Illichivets' 0 - 2 Dynamo Kyiv
Sun 27/10/13 Dynamo Kyiv 1 - 0 Illichivets'
Sat 11/05/13 Dynamo Kyiv 1 - 0 Illichivets'
Sun 28/10/12 Illichivets' 0 - 0 Dynamo Kyiv

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Dynamo Kyiv G PG
8 0
6 0
4 0
4 0
3 0
Mariupol' G PG
5 0
4 0
3 2
2 0
2 0

Kiến tạo

Dynamo Kyiv A
6
4
3
2
2
Mariupol' A
4
3
1
1
1

Bàn thắng đầu tiên

Dynamo Kyiv FG
5
1
1
1
1
Mariupol' FG
3
2
2
2
1

Phạm lỗi

Dynamo Kyiv Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
4 0 4
4 0 4
3 0 3
3 0 3
Mariupol' Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
4 2 7
5 2 5
5 0 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Dynamo Kyiv Mariupol'
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 2     7    
Trận 18 9 9 18 9 9
Thắng 11 7 4 6 4 2
Hòa 6 2 4 5 2 3
Bại 1 0 1 7 3 4
Bàn thắng 37 24 13 23 15 8
Bàn thua 12 4 8 26 12 14
Điểm 39 23 16 23 14 9
Giữ sạch lưới 10 5 5 7 4 3
TB bàn thắng / trận 2.06 2.67 1.44 1.28 1.67 0.89
TB bàn thua / trận 0.67 0.44 0.89 1.44 1.33 1.56
TG TB bàn thắng đầu 28m 26m 29m 40m 33m 46m
TG TB bàn thua đầu 39m 38m 41m 45m 38m 51m
Ghi bàn không thành công 4 2 2 4 2 2
Thắng đậm nhất 5 - 0 5 - 0 2 - 0 3 - 0 3 - 0 1 - 0
Bại đậm nhất - - 1 - 2 1 - 5 2 - 5 1 - 5
Danh hiệu Dynamo Kyiv Mariupol'
Premier League 15 0
Cup 11 0
UEFA Super Cup 1 0
Super Cup 5 0
UEFA Cup Winners' Cup 2 0
Persha Liga 0 2
Sân vận động Dynamo Kyiv Mariupol'
Tên NSK Olimpijs'kyj Stadion Illichivets'
Sức chứa 70050 12680
Trung bình 13019
Đội hình Dynamo Kyiv Mariupol'
Độ tuổi trung bình 23.3 24.5
Trẻ nhất 18 (V. Mykolenko) 20 (V. Savin)
Già nhất 34 (O. Husyev) 35 (R. Khudzhamov)
Dưới 21 16 6
Cầu thủ nước ngoài 10 1
Cầu thủ ngoài EU 35 24
Đăng nhập Đăng kí