Chornomorets

19:00 09/12/17
3 - 3
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Zirka

Sự kiện chính
Chornomorets Min Zirka
yellowcard F. Bamba 10'
yellowcard K. Kovalets 25'
28' K. Dryshliuk yellowcard
goal O. Khoblenko (Assist K. Kovalets) 43'
45' Favorov yellowcard
yellowcard M. Wague 45'
51' A. Chychykov goal
yellowcard E. Martynenko 53'
goal F. Bamba (Assist M. Tatarkov) 57'
yellowcard E. Zubeyko 70'
83' M. Priadun goal
yellowcard Unknown 86'
yellowcard Unknown 86'
87' M. Priadun goal
yellowcard Unknown 89'
90' M. Drachenko yellowcard
penalty O. Khoblenko 90'
redcard O. Khoblenko 90'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 09/12/17 Chornomorets 3 - 3 Zirka
Sun 10/09/17 Zirka 0 - 1 Chornomorets
Sat 26/11/16 Chornomorets 2 - 1 Zirka
Sun 21/08/16 Zirka 0 - 1 Chornomorets
Sat 11/06/11 Chornomorets 0 - 1 Zirka
Sat 23/10/10 Zirka 0 - 1 Chornomorets
Sun 14/03/04 Zirka 1 - 1 Chornomorets
Sun 09/11/03 Chornomorets 0 - 0 Zirka

Phong độ

Zirka

Date Competition Outcome Home team Score/Time
04/02 Nitra H -
28/01 Wisła Płock A -
09/12 Chornomorets A 3 - 3
03/12 Stal Kamianske H 1 - 0
26/11 Zorya A 1 - 0
18/11 Dynamo Kyiv H 0 - 2
04/11 Veres A 0 - 0
29/10 Vorskla H 1 - 0

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Chornomorets G PG
8 1
2 0
2 0
1 0
1 0
Zirka G PG
4 0
2 0
2 0
2 1
1 0

Kiến tạo

Chornomorets A
4
3
2
2
1
Zirka A
3
2
1
1
1

Bàn thắng đầu tiên

Chornomorets FG
5
2
2
1
Zirka FG
2
2
2
1
1

Phạm lỗi

Chornomorets Thẻ vàng Thẻ đỏ P
9 1 9
5 1 5
5 0 5
5 0 5
4 0 4
Zirka Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
7 1 7
2 1 5
5 0 5
4 1 4

Thống kê

General statistics Chornomorets Zirka
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 10     9    
Trận 19 10 9 19 9 10
Thắng 3 2 1 4 3 1
Hòa 8 5 3 6 2 4
Bại 8 3 5 9 4 5
Bàn thắng 15 10 5 13 7 6
Bàn thua 29 13 16 23 11 12
Điểm 17 11 6 18 11 7
Giữ sạch lưới 4 2 2 7 4 3
TB bàn thắng / trận 0.79 1.00 0.56 0.68 0.78 0.60
TB bàn thua / trận 1.53 1.30 1.78 1.21 1.22 1.20
TG TB bàn thắng đầu 41m 42m 39m 37m 37m 37m
TG TB bàn thua đầu 50m 70m 28m 35m 27m 42m
Ghi bàn không thành công 9 5 4 10 4 6
Thắng đậm nhất 2 - 1 2 - 1 1 - 0 2 - 1 2 - 1 1 - 0
Bại đậm nhất 0 - 5 0 - 3 0 - 5 0 - 3 0 - 2 0 - 3
Danh hiệu Chornomorets Zirka
Premier League 0 0
Cup 2 0
Super Cup 0 0
Persha Liga 0 1
Sân vận động Chornomorets Zirka
Tên Stadion Chornomorets Stadion Zirka
Sức chứa 34164 14628
Trung bình 6999
Đội hình Chornomorets Zirka
Độ tuổi trung bình 24.2 22.6
Trẻ nhất 18 (M. Musolitin) 18 (K. Dryshliuk)
Già nhất 34 (A. Fedorenko) 30 (O. Chychykov)
Dưới 21 10 14
Cầu thủ nước ngoài 6 7
Cầu thủ ngoài EU 27 26
Đăng nhập Đăng kí