Grbalj

19:00 06/12/17
0 - 2
Hiệp 1: 0-1
Kết thúc

Mladost

Sự kiện chính
Grbalj Min Mladost
24' Stefan Bukorac goal
yellowcard Unknown 28'
84' Adrovic goal

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 26/05/18 Grbalj - Mladost
Wed 04/04/18 Mladost - Grbalj
Wed 06/12/17 Grbalj 0 - 2 Mladost
Sat 30/09/17 Mladost 2 - 1 Grbalj
Sat 22/04/17 Grbalj 0 - 0 Mladost
Sun 12/03/17 Mladost 0 - 0 Grbalj
Wed 26/10/16 Mladost 2 - 1 Grbalj
Sat 15/10/16 Grbalj 1 - 0 Mladost

Phong độ

Grbalj

Date Competition Outcome Home team Score/Time
24/02 Dečić A -
20/02 Rudar H -
10/12 Petrovac H 0 - 0
06/12 Mladost H 0 - 2
01/12 Zeta A 1 - 1
25/11 Iskra H 0 - 1
22/11 Ibar H 2 - 0
18/11 Sutjeska A 1 - 0

Mladost

Date Competition Outcome Home team Score/Time
24/02 Budućnost A -
20/02 Dečić H -
09/12 Rudar A 2 - 0
06/12 Grbalj A 0 - 2
02/12 Petrovac H 5 - 0
28/11 Zeta H 0 - 1
22/11 Mornar H 3 - 0
18/11 Iskra A 0 - 1

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Grbalj G PG
5 2
3 0
3 0
2 0
1 0
Mladost G PG
5 1
5 0
3 0
2 0
2 0

Bàn thắng đầu tiên

Grbalj FG
3
3
2
1
1
Mladost FG
3
2
1
1
1

Phạm lỗi

Grbalj Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
4 0 4
3 1 3
3 0 3
2 0 2
Mladost Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 0 5
1 1 4
4 0 4
3 0 3
3 1 3

Thống kê

General statistics Grbalj Mladost
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 8     4    
Trận 19 10 9 19 9 10
Thắng 5 3 2 6 3 3
Hòa 7 3 4 6 4 2
Bại 7 4 3 7 2 5
Bàn thắng 19 9 10 22 15 7
Bàn thua 25 12 13 21 10 11
Điểm 22 12 10 24 13 11
Giữ sạch lưới 5 2 3 6 3 3
TB bàn thắng / trận 1 0.90 1.11 1.16 1.67 0.70
TB bàn thua / trận 1.32 1.20 1.44 1.11 1.11 1.10
TG TB bàn thắng đầu 50m 56m 44m 32m 30m 35m
TG TB bàn thua đầu 39m 38m 40m 41m 45m 38m
Ghi bàn không thành công 7 4 3 7 3 4
Thắng đậm nhất 2 - 1 2 - 1 3 - 2 5 - 0 5 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 1 - 4 0 - 2 1 - 4 0 - 3 0 - 2 0 - 3
Danh hiệu Grbalj Mladost
Cup 0 1
First League 0 1
Second League 0 1
Sân vận động Grbalj Mladost
Tên Stadion Donja Sutvara Stadion FK Mladost
Sức chứa 1500 2000
Trung bình 284 568
Đội hình Grbalj Mladost
Độ tuổi trung bình 24.5 26.1
Trẻ nhất 17 (N. Stanišić) 18 (O. Stijepović)
Già nhất 31 (Z. Dragićević) 35 (M. Raičević)
Dưới 21 9 7
Cầu thủ nước ngoài 3 1
Cầu thủ ngoài EU 26 22
Đăng nhập Đăng kí