Grbalj

19:00 10/12/17
0 - 0
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Petrovac

Sự kiện chính
Grbalj Min Petrovac
65' N. Vujović yellowcard

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 07/04/18 Petrovac - Grbalj
Sun 10/12/17 Grbalj 0 - 0 Petrovac
Sat 14/10/17 Petrovac 2 - 3 Grbalj
Sat 05/08/17 Grbalj 0 - 2 Petrovac
Sat 27/05/17 Grbalj 1 - 0 Petrovac
Sat 19/11/16 Petrovac 1 - 0 Grbalj
Wed 24/08/16 Grbalj 0 - 1 Petrovac
Sat 30/04/16 Petrovac 1 - 1 Grbalj

Phong độ

Grbalj

Date Competition Outcome Home team Score/Time
24/02 Dečić A -
20/02 Rudar H -
10/12 Petrovac H 0 - 0
06/12 Mladost H 0 - 2
01/12 Zeta A 1 - 1
25/11 Iskra H 0 - 1
22/11 Ibar H 2 - 0
18/11 Sutjeska A 1 - 0

Petrovac

Date Competition Outcome Home team Score/Time
24/02 Rudar A -
20/02 Sutjeska H -
10/12 Grbalj A 0 - 0
06/12 Kom H 0 - 1
02/12 Mladost A 5 - 0
25/11 Budućnost H 0 - 0
18/11 Zeta A 0 - 0
04/11 Dečić H 1 - 0

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Grbalj G PG
5 2
3 0
3 0
2 0
1 0
Petrovac G PG
4 0
2 0
1 0
1 0
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Grbalj FG
3
3
2
1
1
Petrovac FG
3
1
1
1
1

Phạm lỗi

Grbalj Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
4 0 4
3 1 3
3 0 3
2 0 2
Petrovac Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 1 6
4 0 4
3 0 3
3 0 3
3 0 3

Thống kê

General statistics Grbalj Petrovac
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 8     9    
Trận 19 10 9 19 9 10
Thắng 5 3 2 3 2 1
Hòa 7 3 4 6 2 4
Bại 7 4 3 10 5 5
Bàn thắng 19 9 10 9 4 5
Bàn thua 25 12 13 23 7 16
Điểm 22 12 10 15 8 7
Giữ sạch lưới 5 2 3 9 4 5
TB bàn thắng / trận 1 0.90 1.11 0.47 0.44 0.50
TB bàn thua / trận 1.32 1.20 1.44 1.21 0.78 1.60
TG TB bàn thắng đầu 50m 56m 44m 64m 50m 75m
TG TB bàn thua đầu 39m 38m 40m 28m 36m 21m
Ghi bàn không thành công 7 4 3 12 6 6
Thắng đậm nhất 2 - 1 2 - 1 3 - 2 2 - 0 1 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 1 - 4 0 - 2 1 - 4 0 - 5 0 - 1 0 - 5
Danh hiệu Grbalj Petrovac
Cup 0 1
Sân vận động Grbalj Petrovac
Tên Stadion Donja Sutvara Stadion pod Malim brdom
Sức chứa 1500 1630
Trung bình 284 278
Đội hình Grbalj Petrovac
Độ tuổi trung bình 24.5 24.8
Trẻ nhất 17 (N. Stanišić) 18 (M. Ilić)
Già nhất 31 (Z. Dragićević) 36 (M. Radulović)
Dưới 21 9 6
Cầu thủ nước ngoài 3 4
Cầu thủ ngoài EU 26 23
Đăng nhập Đăng kí