Partizan

00:00 14/12/17
1 - 1
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Crvena Zvezda

Sự kiện chính
Partizan Min Crvena Zvezda
yellowcard L. Tawamba 5'
yellowcard Miroslav Vulicevic 14'
28' Vujadin Savic yellowcard
yellowcard B. Ostojić 36'
51' Filip Stojkovic yellowcard
penalty S. Soumah 62'
yellowcard Everton Luiz 75'
75' M. Donald yellowcard
84' R. Boakye (Assist M. Donald) goal

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Wed 13/12/17 Partizan 1 - 1 Crvena Zvezda
Sun 27/08/17 Crvena Zvezda 0 - 0 Partizan
Sat 27/05/17 Partizan 1 - 0 Crvena Zvezda
Tue 18/04/17 Crvena Zvezda 1 - 3 Partizan
Sat 04/03/17 Crvena Zvezda 1 - 1 Partizan
Sat 17/09/16 Partizan 1 - 0 Crvena Zvezda
Sat 16/04/16 Crvena Zvezda 1 - 1 Partizan
Sat 27/02/16 Partizan 1 - 2 Crvena Zvezda

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Partizan G PG
8 0
6 1
4 0
3 0
3 3
Crvena Zvezda G PG
17 1
15 5
4 0
3 0
3 0

Bàn thắng đầu tiên

Partizan FG
4
3
2
2
2
Crvena Zvezda FG
7
5
2
1
1

Phạm lỗi

Partizan Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 0 5
4 0 4
3 0 3
3 0 3
3 0 3
Crvena Zvezda Thẻ vàng Thẻ đỏ P
4 0 4
3 0 3
2 0 2
2 0 2
2 0 2

Thống kê

General statistics Partizan Crvena Zvezda
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 2     1    
Trận 22 11 11 22 11 11
Thắng 14 5 9 18 10 8
Hòa 6 5 1 3 1 2
Bại 2 1 1 1 0 1
Bàn thắng 42 22 20 55 32 23
Bàn thua 18 11 7 8 3 5
Điểm 48 20 28 57 31 26
Giữ sạch lưới 8 2 6 15 8 7
TB bàn thắng / trận 1.91 2.00 1.82 2.5 2.91 2.09
TB bàn thua / trận 0.82 1.00 0.64 0.36 0.27 0.45
TG TB bàn thắng đầu 37m 36m 38m 34m 24m 45m
TG TB bàn thua đầu 54m 57m 47m 56m 57m 55m
Ghi bàn không thành công 2 1 1 2 1 1
Thắng đậm nhất 6 - 1 6 - 1 2 - 0 6 - 1 6 - 1 5 - 0
Bại đậm nhất 1 - 3 1 - 3 1 - 2 - - 0 - 1
Danh hiệu Partizan Crvena Zvezda
Prva Liga 2 2
Super Liga 8 3
UEFA Champions League 0 1
Cup 5 3
UEFA Europa League 0 0
UEFA Super Cup 0 0
Inter Continental Cup 0 1
Sân vận động Partizan Crvena Zvezda
Tên Stadion Partizana Stadion Rajko Mitić
Sức chứa 32710 51862
Trung bình
Đội hình Partizan Crvena Zvezda
Độ tuổi trung bình 25.5 24.5
Trẻ nhất 17 (S. Marković) 16 (I. Ilić)
Già nhất 40 (S. Ilić) 36 (N. Supić)
Dưới 21 5 12
Cầu thủ nước ngoài 7 10
Cầu thủ ngoài EU 29 31
90'
90'
Đăng nhập Đăng kí