Bnei Yehuda

23:30 27/09/17
2 - 0
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Hapoel Raandapos;anana

Sự kiện chính
Bnei Yehuda Min Hapoel Raandapos;anana
goal N. Valskis 39'
goal R. Gordana 87'

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Bnei Yehuda G PG
6 0
4 0
4 0
4 0
3 0
Hapoel Ra'anana G PG
5 2
3 0
2 0
2 1
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Bnei Yehuda FG
3
3
2
2
1
Hapoel Ra'anana FG
4
2
2
1
1

Phạm lỗi

Bnei Yehuda Thẻ vàng Thẻ đỏ P
3 1 6
5 1 5
5 1 5
4 0 4
3 0 3
Hapoel Ra'anana Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 1 8
7 0 7
6 0 6
5 0 5
5 1 5

Thống kê

General statistics Bnei Yehuda Hapoel Ra'anana
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 5     11    
Trận 19 9 10 19 9 10
Thắng 9 6 3 4 0 4
Hòa 4 0 4 5 4 1
Bại 6 3 3 10 5 5
Bàn thắng 26 15 11 16 3 13
Bàn thua 19 8 11 29 15 14
Điểm 31 18 13 17 4 13
Giữ sạch lưới 5 3 2 6 2 4
TB bàn thắng / trận 1.37 1.67 1.10 0.84 0.33 1.30
TB bàn thua / trận 1 0.89 1.10 1.53 1.67 1.40
TG TB bàn thắng đầu 39m 46m 33m 57m 51m 60m
TG TB bàn thua đầu 41m 41m 42m 43m 44m 42m
Ghi bàn không thành công 4 2 2 8 6 2
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 2 - 0 2 - 0 - 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 1 0 - 2 0 - 3 0 - 3 2 - 4
Danh hiệu Bnei Yehuda Hapoel Ra'anana
Ligat ha'Al 1 0
Liga Leumit 1 0
State Cup 3 0
Super Cup 0 0
Toto Cup Ligat Leumit 0 0
Sân vận động Bnei Yehuda Hapoel Ra'anana
Tên HaMoshava Stadium Winner Stadium
Sức chứa 12500 13800
Trung bình
Đội hình Bnei Yehuda Hapoel Ra'anana
Độ tuổi trung bình 25.0 23.8
Trẻ nhất 18 (Y. Shua) 19 (I. Tawabe)
Già nhất 32 (I. Azuz) 32 (B. Binyamin)
Dưới 21 6 13
Cầu thủ nước ngoài 5 6
Cầu thủ ngoài EU 19 29
Đăng nhập Đăng kí