Bnei Yehuda

21:00 13/01/18
2 - 1
Hiệp 1: 0-1
Kết thúc

Hapoel Acre

Sự kiện chính
Bnei Yehuda Min Hapoel Acre
yellowcard R. Gordana 3'
16' B. Azubel goal
goal M. Tchibota 54'
56' A. Farhat yellowcard
69' I. Eliyahu yellowcard
goal M. Tchibota 78'
yellowcard E. Balilti 86'
yellowcard M. Tchibota 90'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 13/01/18 Bnei Yehuda 2 - 1 Hapoel Acre
Sat 23/09/17 Hapoel Acre 1 - 1 Bnei Yehuda
Thu 05/01/17 Hapoel Acre 3 - 3 Bnei Yehuda
Sun 17/04/16 Bnei Yehuda 3 - 1 Hapoel Acre
Tue 12/01/16 Bnei Yehuda 2 - 1 Hapoel Acre
Sat 19/12/15 Hapoel Acre 0 - 1 Bnei Yehuda
Mon 31/08/15 Bnei Yehuda 0 - 2 Hapoel Acre
Sat 12/04/14 Hapoel Acre 1 - 1 Bnei Yehuda

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Bnei Yehuda G PG
6 0
4 0
4 0
4 0
3 0
Hapoel Acre G PG
5 0
3 0
2 0
1 0
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Bnei Yehuda FG
3
3
2
2
1
Hapoel Acre FG
5
3
2
1
1

Phạm lỗi

Bnei Yehuda Thẻ vàng Thẻ đỏ P
3 1 6
5 1 5
5 1 5
4 0 4
3 0 3
Hapoel Acre Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 1 6
6 0 6
6 0 6
5 1 5
5 0 5

Thống kê

General statistics Bnei Yehuda Hapoel Acre
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 5     14    
Trận 19 9 10 19 10 9
Thắng 9 6 3 3 2 1
Hòa 4 0 4 2 1 1
Bại 6 3 3 14 7 7
Bàn thắng 26 15 11 15 6 9
Bàn thua 19 8 11 40 16 24
Điểm 31 18 13 11 7 4
Giữ sạch lưới 5 3 2 3 2 1
TB bàn thắng / trận 1.37 1.67 1.10 0.79 0.60 1.00
TB bàn thua / trận 1 0.89 1.10 2.11 1.60 2.67
TG TB bàn thắng đầu 39m 46m 33m 37m 41m 34m
TG TB bàn thua đầu 41m 41m 42m 42m 46m 39m
Ghi bàn không thành công 4 2 2 7 5 2
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 2 - 0 2 - 0 2 - 0 1 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 1 0 - 2 0 - 4 0 - 3 0 - 4
Danh hiệu Bnei Yehuda Hapoel Acre
Ligat ha'Al 1 0
Liga Leumit 1 0
State Cup 3 0
Super Cup 0 0
Toto Cup Ligat Leumit 0 0
Sân vận động Bnei Yehuda Hapoel Acre
Tên HaMoshava Stadium Acre Municipal Stadium
Sức chứa 12500 5000
Trung bình
Đội hình Bnei Yehuda Hapoel Acre
Độ tuổi trung bình 25.0 22.8
Trẻ nhất 18 (Y. Shua) 19 (I. Moreno)
Già nhất 32 (I. Azuz) 29 (D. Biton)
Dưới 21 6 12
Cầu thủ nước ngoài 5 5
Cầu thủ ngoài EU 19 23
Đăng nhập Đăng kí