Ironi Ramat HaSharon

20:00 12/01/18
0 - 0
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Hapoel Ramat Gan

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Hapoel Ramat Gan G PG
6 1
4 0
2 0
1 0
1 0
Hapoel Ramat HaSharon G PG
6 0
4 0
2 0
2 2
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Hapoel Ramat Gan FG
6
3
1
1
1
Hapoel Ramat HaSharon FG
4
2
1
1
1

Phạm lỗi

Hapoel Ramat Gan Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 0 6
5 0 5
5 0 5
4 0 4
3 0 3
Hapoel Ramat HaSharon Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 1 7
4 0 4
4 0 4
4 0 4
4 1 4

Thống kê

General statistics Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat HaSharon
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 12     8    
Trận 19 10 9 18 9 9
Thắng 5 2 3 8 4 4
Hòa 8 6 2 2 1 1
Bại 6 2 4 8 4 4
Bàn thắng 17 9 8 20 10 10
Bàn thua 17 8 9 20 11 9
Điểm 23 12 11 26 13 13
Giữ sạch lưới 8 3 5 5 3 2
TB bàn thắng / trận 0.89 0.90 0.89 1.11 1.11 1.11
TB bàn thua / trận 0.89 0.80 1.00 1.11 1.22 1.00
TG TB bàn thắng đầu 17m 18m 15m 30m 30m 30m
TG TB bàn thua đầu 45m 47m 43m 34m 26m 41m
Ghi bàn không thành công 7 3 4 5 3 2
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 2 - 0 4 - 1 4 - 1 3 - 1
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 2 0 - 2 0 - 4 0 - 4 0 - 1
Danh hiệu Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat HaSharon
Ligat ha'Al 1 0
Liga Leumit 1 1
State Cup 2 0
Toto Cup Ligat Leumit 1 1
Sân vận động Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat HaSharon
Tên National Stadium Ramat Gan Yankele Grundman Stadium
Sức chứa 41583 4000
Trung bình
Đội hình Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat HaSharon
Độ tuổi trung bình 22.4 23.3
Trẻ nhất 17 (H. Messika) 19 (G. Joof)
Già nhất 37 (M. Zandberg) 34 (L. Cohen)
Dưới 21 14 11
Cầu thủ nước ngoài 1 2
Cầu thủ ngoài EU 27 28
Đăng nhập Đăng kí