Wigry Suwałki

22:00 26/11/17
1 - 0
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Olimpia Grudziądz

Sự kiện chính
Wigry Suwałki Min Olimpia Grudziądz
50' M. Zitko yellowcard
goal R. Remisz 60'
yellowcard R. Remisz 72'

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Wigry Suwałki G PG
5 0
3 1
3 0
2 0
2 0
Olimpia Grudziądz G PG
3 0
2 0
2 2
1 0
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Wigry Suwałki FG
3
2
2
1
1
Olimpia Grudziądz FG
3
2
2
1
1

Phạm lỗi

Wigry Suwałki Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 0 5
5 0 5
4 0 4
3 0 3
3 0 3
Olimpia Grudziądz Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 1 6
6 0 6
5 0 5
5 1 5
5 0 5

Thống kê

General statistics Wigry Suwałki Olimpia Grudziądz
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 10     17    
Trận 18 10 8 19 9 10
Thắng 7 4 3 5 3 2
Hòa 5 2 3 3 1 2
Bại 6 4 2 11 5 6
Bàn thắng 22 11 11 11 6 5
Bàn thua 21 12 9 20 8 12
Điểm 26 14 12 18 10 8
Giữ sạch lưới 8 4 4 6 3 3
TB bàn thắng / trận 1.22 1.10 1.38 0.58 0.67 0.50
TB bàn thua / trận 1.17 1.20 1.12 1.05 0.89 1.20
TG TB bàn thắng đầu 45m 40m 52m 40m 29m 51m
TG TB bàn thua đầu 27m 24m 32m 48m 59m 38m
Ghi bàn không thành công 6 4 2 9 4 5
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 3 - 0 2 - 0 2 - 0 1 - 0
Bại đậm nhất 0 - 3 0 - 3 0 - 2 0 - 3 0 - 2 0 - 3
Scoring minutes Wigry Suwałki Olimpia Grudziądz

0-15'

15-30'

30-45'

45-60'

60-75'

75-90'


Sân vận động Wigry Suwałki Olimpia Grudziądz
Tên Stadion Miejski Stadion Miejski im. Bronisława Malinowskiego
Sức chứa 4800 5250
Trung bình 1604 1197
Đội hình Wigry Suwałki Olimpia Grudziądz
Độ tuổi trung bình 23.3 23.1
Trẻ nhất 17 (K. Sztukowski) 16 (M. Rumiński)
Già nhất 42 (A. Olszewski) 38 (M. Kaczmarek)
Dưới 21 13 17
Cầu thủ nước ngoài 3 7
Cầu thủ ngoài EU 2 3
Đăng nhập Đăng kí