Helios

18:00 18/11/17
1 - 3
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Cherkaskyi Dnipro

Sự kiện chính
Helios Min Cherkaskyi Dnipro
goal S. Kravchenko 2'
61' Y. Zakharevich goal
66' V. Chorniy goal
76' Kachur goal

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 18/11/17 Helios 1 - 3 Cherkaskyi Dnipro
Wed 09/08/17 Cherkaskyi Dnipro 1 - 2 Helios
Wed 17/05/17 Helios 2 - 1 Cherkaskyi Dnipro
Sat 15/10/16 Cherkaskyi Dnipro 1 - 0 Helios
Sat 07/11/15 Cherkaskyi Dnipro 1 - 1 Helios
Sun 26/07/15 Helios 1 - 1 Cherkaskyi Dnipro

Phong độ

Cherkaskyi Dnipro

Date Competition Outcome Home team Score/Time
25/03 Poltava A -
18/03 Volyn H -
18/11 Helios A 1 - 3
10/11 Inhulets' H 0 - 2
05/11 Mykolaiv A 3 - 0
29/10 Obolon'-Brovar H 0 - 2
21/10 Kremin' A 1 - 0
16/10 Sumy A 3 - 2

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Helios G PG
8 3
7 0
3 0
3 2
2 0
Cherkaskyi Dnipro G PG
4 3
4 0
2 0
2 0
2 0

Bàn thắng đầu tiên

Helios FG
4
4
2
2
1
Cherkaskyi Dnipro FG
3
2
2
1
1

Phạm lỗi

Helios Thẻ vàng Thẻ đỏ P
11 0 11
8 1 8
4 1 7
5 0 5
4 0 4
Cherkaskyi Dnipro Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 0 5
5 1 5
5 0 5
5 0 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Helios Cherkaskyi Dnipro
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 6     18    
Trận 22 11 11 22 11 11
Thắng 12 6 6 4 2 2
Hòa 4 2 2 2 2 0
Bại 6 3 3 16 7 9
Bàn thắng 30 16 14 16 7 9
Bàn thua 20 8 12 35 15 20
Điểm 40 20 20 14 8 6
Giữ sạch lưới 9 5 4 4 3 1
TB bàn thắng / trận 1.36 1.45 1.27 0.73 0.64 0.82
TB bàn thua / trận 0.91 0.73 1.09 1.59 1.36 1.82
TG TB bàn thắng đầu 27m 30m 24m 46m 28m 61m
TG TB bàn thua đầu 38m 46m 30m 33m 32m 34m
Ghi bàn không thành công 6 4 2 13 7 6
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 3 - 0 3 - 1 3 - 2 3 - 1
Bại đậm nhất 0 - 4 1 - 3 0 - 4 0 - 3 0 - 2 0 - 3
Danh hiệu Helios Cherkaskyi Dnipro
Persha Liga 0 0
Druha Liga 0 1
Sân vận động Helios Cherkaskyi Dnipro
Tên Stadion Sonyachnyj Tsentralnyi miskyi Stadion
Sức chứa 4924 10321
Trung bình 979 3593
Đội hình Helios Cherkaskyi Dnipro
Độ tuổi trung bình 24.4 22.7
Trẻ nhất 17 (I. Bykov) 17 (K. Tsokalo)
Già nhất 32 (S. Loboyko) 35 (R. Kachur)
Dưới 21 6 14
Cầu thủ nước ngoài - 2
Cầu thủ ngoài EU 20 28
Đăng nhập Đăng kí