Dunkerque

02:00 13/01/18
2 - 2
Hiệp 1: 1-1
Kết thúc

Avranches

Sự kiện chính
Dunkerque Min Avranches
goal D. Fachan 9'
45' R. Bonenfant goal
55' J. Thiaré goal
goal M. Fachan 89'

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Fri 12/01/18 Dunkerque 2 - 2 Avranches
Fri 11/08/17 Avranches 1 - 1 Dunkerque
Fri 10/02/17 Dunkerque 3 - 0 Avranches
Fri 02/09/16 Avranches 3 - 3 Dunkerque
Fri 13/05/16 Avranches 2 - 0 Dunkerque
Fri 18/12/15 Dunkerque 1 - 3 Avranches
Fri 24/04/15 Avranches 1 - 1 Dunkerque
Sat 29/11/14 Dunkerque 1 - 1 Avranches

Phong độ

Dunkerque

Date Competition Outcome Home team Score/Time
09/02 Laval A 20 : 00
02/02 Grenoble Foot 38 H 20 : 00
12/01 Avranches H 2 - 2
07/01 Metz H 2 - 4
30/12 Lens A 0 - 0
20/12 Cholet A 2 - 4
15/12 Pau H 2 - 3
08/12 Red Star A 1 - 2

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Dunkerque G PG
7 4
5 0
3 1
2 0
2 0
Avranches G PG
5 1
3 0
2 0
2 0
2 1

Bàn thắng đầu tiên

Dunkerque FG
5
2
2
2
2
Avranches FG
3
2
1
1
1

Phạm lỗi

Dunkerque Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
4 0 4
0 1 3
0 1 3
2 0 2
Avranches Thẻ vàng Thẻ đỏ P
0 1 3
3 0 3
3 0 3
3 0 3
2 0 2

Thống kê

General statistics Dunkerque Avranches
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 5     17    
Trận 17 9 8 17 7 10
Thắng 6 3 3 3 2 1
Hòa 7 3 4 5 2 3
Bại 4 3 1 9 3 6
Bàn thắng 26 14 12 19 10 9
Bàn thua 22 14 8 29 12 17
Điểm 25 12 13 14 8 6
Giữ sạch lưới 4 2 2 2 1 1
TB bàn thắng / trận 1.53 1.56 1.50 1.12 1.43 0.90
TB bàn thua / trận 1.29 1.56 1.00 1.71 1.71 1.70
TG TB bàn thắng đầu 41m 47m 32m 47m 42m 51m
TG TB bàn thua đầu 40m 34m 48m 24m 26m 22m
Ghi bàn không thành công 1 0 1 5 1 4
Thắng đậm nhất 2 - 0 2 - 0 2 - 0 2 - 1 2 - 1 1 - 0
Bại đậm nhất 1 - 3 1 - 3 1 - 2 1 - 3 1 - 3 1 - 3
Scoring minutes Dunkerque Avranches

0-15'

15-30'

30-45'

45-60'

60-75'

75-90'


Sân vận động Dunkerque Avranches
Tên Stade Marcel-Tribut Stade René Fenouillère
Sức chứa 4200 5000
Trung bình 1276 819
Đội hình Dunkerque Avranches
Độ tuổi trung bình 24.3 24.1
Trẻ nhất 19 (O. N'Diaye) 18 (P. Divet)
Già nhất 31 (A. Allart) 32 (T. Coutant)
Dưới 21 11 8
Cầu thủ nước ngoài 4 7
Cầu thủ ngoài EU 4 7
Đăng nhập Đăng kí