Albacete

00:00 15/01/18
2 - 1
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Granada

Sự kiện chính
Albacete Min Granada
goal Carlos Delgado 17'
33' M. Saunier yellowcard
44' R. Manaj yellowcard
50' Álex Martínez goal
goal Aridane (Assist N. Susaeta) 51'
yellowcard C. Herrero 54'
yellowcard M. Gaffour 55'
56' Adrián Ramos / Javier Espinosa substitution
59' Álex Martínez yellowcard
substitution Néstor Susaeta / Cesar 71'
64' Joselu / Rey Manaj substitution
77' Antonio Puertas / Alberto substitution
substitution J. Bela / Nili 80'
substitution Aridane / Javi Forján 80'
89' Adrián Ramos yellowcard
Đội hình ra sân
Comentary trận đấu
  • 89' Yellow Card
  • 80' Substitution
  • 77' Substitution
  • 71' Substitution
  • 64' Substitution
  • 59' Yellow Card
  • 56' Substitution
  • 55' Yellow Card
  • 54' Yellow Card
  • 51' Goal
  • 49' Goal
  • 44' Yellow Card
  • 33' Yellow Card
  • 17' Goal
  • 19' 22
  • 20' 21
  • 21' 21
  • 22' 22
  • 1' 22
  • 2' 22
  • 3' 22
  • 4' 22
  • 5' 22
  • 6' 22
  • 7' 21
  • 8' 22
  • 9' 20
  • 10' 22
  • 11' 22
  • 12' 22
  • 13' 22
  • 14' 22
  • 15' 22
  • 16' 21
  • 17' 21
  • 18' 21

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 14/01/18 Albacete 2 - 1 Granada
Sun 20/08/17 Granada 0 - 0 Albacete
Wed 29/07/15 Granada 2 - 0 Albacete
Wed 30/07/14 Albacete 2 - 2 Granada
Fri 11/02/11 Granada 3 - 0 Albacete
Sat 11/09/10 Albacete 2 - 1 Granada
Wed 01/09/10 Albacete 0 - 2 Granada

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Granada G PG
9 2
7 1
6 0
2 0
1 0
Albacete G PG
7 0
3 1
2 0
2 0
1 0

Kiến tạo

Granada A
5
3
3
2
1
Albacete A
2
2
2
2
2

Bàn thắng đầu tiên

Granada FG
6
4
2
1
1
Albacete FG
5
2
2
1
1

Phạm lỗi

Granada Thẻ vàng Thẻ đỏ P
5 1 8
4 1 7
5 0 5
5 0 5
5 1 5
Albacete Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
6 0 6
6 0 6
5 0 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Granada Albacete
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 6     15    
Trận 23 11 12 23 12 11
Thắng 10 8 2 7 6 1
Hòa 7 2 5 7 3 4
Bại 6 1 5 9 3 6
Bàn thắng 34 23 11 20 15 5
Bàn thua 24 10 14 28 13 15
Điểm 37 26 11 28 21 7
Giữ sạch lưới 6 4 2 6 3 3
TB bàn thắng / trận 1.48 2.09 0.92 0.87 1.25 0.45
TB bàn thua / trận 1.04 0.91 1.17 1.22 1.08 1.36
TG TB bàn thắng đầu 37m 32m 46m 31m 29m 34m
TG TB bàn thua đầu 50m 53m 48m 53m 57m 49m
Ghi bàn không thành công 6 1 5 10 4 6
Thắng đậm nhất 4 - 1 4 - 1 3 - 1 2 - 0 2 - 0 1 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 1 - 2 0 - 2 1 - 5 0 - 3 1 - 5
Danh hiệu Granada Albacete
Segunda División 3 1
Copa del Rey 0 0
Segunda B 0 1
Sân vận động Granada Albacete
Tên Estadio Nuevo Los Cármenes Estadio Carlos Belmonte
Sức chứa 23156 17524
Trung bình
Đội hình Granada Albacete
Độ tuổi trung bình 26.8 27.6
Trẻ nhất 20 (R. Manaj) 22 (Héctor Hernández)
Già nhất 35 (Javi Varas) 33 (Chus Herrero)
Dưới 21 1 -
Cầu thủ nước ngoài 10 8
Cầu thủ ngoài EU 6 7
Đăng nhập Đăng kí