Cádiz

22:00 14/01/18
2 - 0
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Córdoba

Sự kiện chính
Cádiz Min Córdoba
goal Nico Hidalgo 8'
17' Miguel Loureiro yellowcard
yellowcard M. Villanueva 45'
48' Javier Galán yellowcard
substitution Daniel Romera / José Ángel Carrillo 45'
51' Eduardo Gomez yellowcard
65' Alfaro / Sasa Markovic substitution
73' Waldo Rubio / Miguel Loureiro substitution
goal Nico Hidalgo (Assist Carrillo) 76'
substitution Álex / Eugeni 77'
79' Jaime Romero / Sasa Jovanovic substitution
yellowcard L. Bijker 88'
substitution Salvi / Aitor II 89'
Đội hình ra sân
Comentary trận đấu
  • 89' Substitution
  • 88' Yellow Card
  • 79' Substitution
  • 77' Substitution
  • 76' Goal
  • 73' Substitution
  • 65' Substitution
  • 51' Yellow Card
  • 48' Yellow Card
  • 45' Substitution
  • 45' Yellow Card
  • 17' Yellow Card
  • 8' Goal
  • 1' 22
  • 2' 21
  • 3' 22
  • 4' 22
  • 5' 22
  • 6' 22
  • 7' 21
  • 8' 22
  • 9' 20
  • 10' 22
  • 11' 22
  • 12' 22
  • 13' 22
  • 14' 22
  • 15' 22
  • 16' 21
  • 17' 21
  • 18' 21
  • 19' 22
  • 20' 21
  • 21' 21
  • 22' 21

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 14/01/18 Cádiz 2 - 0 Córdoba
Sat 19/08/17 Córdoba 1 - 2 Cádiz
Fri 04/08/17 Cádiz CANC Córdoba  
Sat 20/05/17 Cádiz 1 - 1 Córdoba
Sun 11/12/16 Córdoba 1 - 3 Cádiz
Wed 12/10/16 Cádiz 1 - 2 Córdoba
Thu 31/07/14 Córdoba 2 - 2 Cádiz
Fri 12/02/10 Córdoba 1 - 0 Cádiz

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Cádiz G PG
6 0
4 1
4 1
3 0
2 0
Córdoba G PG
13 2
3 0
3 1
2 0
2 0

Kiến tạo

Cádiz A
6
3
2
1
1
Córdoba A
4
4
2
2
2

Bàn thắng đầu tiên

Cádiz FG
3
2
2
2
2
Córdoba FG
8
3
2
1
1

Phạm lỗi

Cádiz Thẻ vàng Thẻ đỏ P
4 2 7
6 0 6
5 0 5
3 0 3
3 0 3
Córdoba Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 1 6
6 0 6
5 0 5
5 0 5
5 0 5

Thống kê

General statistics Cádiz Córdoba
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 2     20    
Trận 23 12 11 23 11 12
Thắng 12 7 5 5 4 1
Hòa 6 4 2 4 3 1
Bại 5 1 4 14 4 10
Bàn thắng 25 14 11 28 19 9
Bàn thua 13 5 8 41 15 26
Điểm 42 25 17 19 15 4
Giữ sạch lưới 14 9 5 5 4 1
TB bàn thắng / trận 1.09 1.17 1.00 1.22 1.73 0.75
TB bàn thua / trận 0.57 0.42 0.73 1.78 1.36 2.17
TG TB bàn thắng đầu 32m 28m 36m 46m 41m 54m
TG TB bàn thua đầu 63m 73m 58m 39m 30m 45m
Ghi bàn không thành công 9 4 5 7 1 6
Thắng đậm nhất 3 - 0 2 - 0 3 - 0 5 - 0 5 - 0 3 - 0
Bại đậm nhất 0 - 3 0 - 2 0 - 3 1 - 5 1 - 5 0 - 4
Danh hiệu Cádiz Córdoba
Segunda División 1 1
Sân vận động Cádiz Córdoba
Tên Estadio Ramón de Carranza Estadio Nuevo Arcángel
Sức chứa 22000 21822
Trung bình
Đội hình Cádiz Córdoba
Độ tuổi trung bình 25.4 24.0
Trẻ nhất 19 (Airam) 18 (Borja Estepa)
Già nhất 38 (Alberto Cifuentes) 0 (Andrés Martín)
Dưới 21 6 8
Cầu thủ nước ngoài 8 6
Cầu thủ ngoài EU 6 4
Đăng nhập Đăng kí