Maccabi Petah Tikva

22:00 24/10/17
0 - 0
Chưa bắt đầu

Hapoel Be'er Sheva

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Maccabi Petah Tikva G PG
4 0
3 2
3 0
3 0
2 0
Hapoel Be'er Sheva G PG
7 1
6 0
4 0
2 0
2 0

Bàn thắng đầu tiên

Maccabi Petah Tikva FG
3
3
2
1
1
Hapoel Be'er Sheva FG
4
3
3
2
1

Phạm lỗi

Maccabi Petah Tikva Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 0 6
1 1 4
4 0 4
4 0 4
4 0 4
Hapoel Be'er Sheva Thẻ vàng Thẻ đỏ P
4 1 7
5 0 5
4 0 4
4 0 4
3 0 3

Thống kê

General statistics Maccabi Petah Tikva Hapoel Be'er Sheva
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 8     2    
Trận 19 10 9 19 8 11
Thắng 6 2 4 12 5 7
Hòa 5 4 1 5 3 2
Bại 8 4 4 2 0 2
Bàn thắng 20 9 11 31 13 18
Bàn thua 24 12 12 15 5 10
Điểm 23 10 13 41 18 23
Giữ sạch lưới 6 3 3 7 3 4
TB bàn thắng / trận 1.05 0.90 1.22 1.63 1.62 1.64
TB bàn thua / trận 1.26 1.20 1.33 0.79 0.62 0.91
TG TB bàn thắng đầu 46m 45m 48m 54m 52m 56m
TG TB bàn thua đầu 44m 47m 41m 45m 41m 47m
Ghi bàn không thành công 7 3 4 2 1 1
Thắng đậm nhất 3 - 0 2 - 0 3 - 0 3 - 1 3 - 1 3 - 1
Bại đậm nhất 0 - 4 0 - 2 0 - 4 - - 1 - 3
Danh hiệu Maccabi Petah Tikva Hapoel Be'er Sheva
Ligat ha'Al 0 4
Liga Leumit 1 0
State Cup 1 1
Toto Cup Ligat Al 1 1
Super Cup 0 2
Toto Cup Ligat Leumit 0 1
Sân vận động Maccabi Petah Tikva Hapoel Be'er Sheva
Tên HaMoshava Stadium Yaakov Turner Toto Stadium
Sức chứa 12500 16126
Trung bình
Đội hình Maccabi Petah Tikva Hapoel Be'er Sheva
Độ tuổi trung bình 25.9 26.8
Trẻ nhất 18 (M. Solomon) 18 (H. Ohana)
Già nhất 34 (T. Sivok) 37 (D. Goresh)
Dưới 21 7 5
Cầu thủ nước ngoài 7 6
Cầu thủ ngoài EU 24 26
Đăng nhập Đăng kí