Maccabi Tel Aviv

23:00 26/10/17
3 - 0
Hiệp 1: 1-0
Kết thúc

Bnei Yehuda

Sự kiện chính
Maccabi Tel Aviv Min Bnei Yehuda
goal Eliran Atar 43'
redcard Christian Battocchio 44'
64' E. Balilti redcard
goal A. Rikan 77'
penalty Nick Blackman 78'

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Maccabi Tel Aviv G PG
10 1
6 0
5 1
5 1
4 0
Bnei Yehuda G PG
6 0
4 0
4 0
4 0
3 0

Bàn thắng đầu tiên

Maccabi Tel Aviv FG
5
3
2
2
1
Bnei Yehuda FG
3
3
2
2
1

Phạm lỗi

Maccabi Tel Aviv Thẻ vàng Thẻ đỏ P
4 1 7
5 0 5
5 0 5
5 0 5
4 0 4
Bnei Yehuda Thẻ vàng Thẻ đỏ P
3 1 6
5 1 5
5 1 5
4 0 4
3 0 3

Thống kê

General statistics Maccabi Tel Aviv Bnei Yehuda
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 1     5    
Trận 19 9 10 19 9 10
Thắng 12 6 6 9 6 3
Hòa 5 2 3 4 0 4
Bại 2 1 1 6 3 3
Bàn thắng 35 18 17 26 15 11
Bàn thua 19 8 11 19 8 11
Điểm 41 20 21 31 18 13
Giữ sạch lưới 7 4 3 5 3 2
TB bàn thắng / trận 1.84 2.00 1.70 1.37 1.67 1.10
TB bàn thua / trận 1 0.89 1.10 1 0.89 1.10
TG TB bàn thắng đầu 34m 41m 28m 39m 46m 33m
TG TB bàn thua đầu 45m 34m 54m 41m 41m 42m
Ghi bàn không thành công 3 2 1 4 2 2
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 3 - 1 3 - 0 3 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 3 0 - 3 1 - 2 0 - 2 0 - 1 0 - 2
Danh hiệu Maccabi Tel Aviv Bnei Yehuda
Ligat ha'Al 17 1
AFC Champions League 2 0
State Cup 17 3
Super Cup 0 0
Toto Cup Ligat Al 3 0
Liga Leumit 0 1
Toto Cup Ligat Leumit 0 0
Sân vận động Maccabi Tel Aviv Bnei Yehuda
Tên Winner Stadium HaMoshava Stadium
Sức chứa 13800 12500
Trung bình
Đội hình Maccabi Tel Aviv Bnei Yehuda
Độ tuổi trung bình 26.0 25.0
Trẻ nhất 19 (E. Almog) 18 (Y. Shua)
Già nhất 35 (T. Ben Haim) 32 (I. Azuz)
Dưới 21 4 6
Cầu thủ nước ngoài 8 5
Cầu thủ ngoài EU 24 19
Đăng nhập Đăng kí