Fortaleza

05:00 15/10/17
0 - 2
Hiệp 1: 0-1
Live 76' Trực tiếp

CSA

Sự kiện chính
Fortaleza Min CSA
40' Douglas Marques goal
62' Daniel Costa goal

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 21/10/17 CSA 0 - 0 Fortaleza
Sun 15/10/17 Fortaleza 1 - 2 CSA
Mon 28/08/17 Fortaleza 1 - 1 CSA
Tue 27/06/17 CSA 1 - 0 Fortaleza
Fri 18/06/10 Fortaleza 2 - 3 CSA

Phong độ

Fortaleza

Date Competition Outcome Home team Score/Time
28/01 Horizonte A 20 : 00
26/01 Iguatu H 00 : 00
21/01 Maranguape H 2 - 0
18/01 Uniclinic A 0 - 4
04/11 Floresta A 1 - 1
02/11 Floresta H 1 - 1
27/10 Iguatu H 2 - 2
21/10 CSA A 0 - 0

CSA

Date Competition Outcome Home team Score/Time
31/01 Ceará A 01 : 45
25/01 Murici H 00 : 30
21/01 Santa Rita A 2 - 2
18/01 Sampaio Corrêa H 1 - 1
21/10 Fortaleza H 0 - 0
15/10 Fortaleza A 1 - 2
08/10 São Bento H 0 - 1
02/10 São Bento A 0 - 1

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Fortaleza G PG
6 3
5 1
3 0
3 0
1 0
CSA G PG
8 0
2 1
2 0
2 0
2 0

Bàn thắng đầu tiên

Fortaleza FG
4
3
3
2
1
CSA FG
7
2
1
1
1

Phạm lỗi

Fortaleza Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
2 1 5
5 0 5
5 1 5
4 0 4
CSA Thẻ vàng Thẻ đỏ P
9 0 9
9 0 9
8 0 8
7 0 7
5 0 5

Thống kê

General statistics Fortaleza CSA
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 3     1    
Trận 24 12 12 24 12 12
Thắng 9 7 2 13 8 5
Hòa 8 4 4 9 4 5
Bại 7 1 6 2 0 2
Bàn thắng 26 17 9 27 15 12
Bàn thua 20 6 14 14 5 9
Điểm 35 25 10 48 28 20
Giữ sạch lưới 9 7 2 12 7 5
TB bàn thắng / trận 1.08 1.42 0.75 1.12 1.25 1.00
TB bàn thua / trận 0.83 0.50 1.17 0.58 0.42 0.75
TG TB bàn thắng đầu 48m 53m 37m 47m 34m 60m
TG TB bàn thua đầu 51m 52m 50m 53m 55m 52m
Ghi bàn không thành công 7 0 7 6 3 3
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 2 - 0 3 - 0 3 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 1 - 2 0 - 2 0 - 2 0 - 1 0 - 2
Danh hiệu Fortaleza CSA
Serie A 0 0
Serie B 0 0
Serie C 0 1
Cearense 1 7 0
Copa Fares Lopes 0 0
Serie D 0 0
Alagoano 0 0
Sân vận động Fortaleza CSA
Tên Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas Estádio Rei Pelé
Sức chứa 20062 20801
Trung bình
Đội hình Fortaleza CSA
Độ tuổi trung bình 24.3 26.1
Trẻ nhất 18 (Vitor Jacaré) 19 (Anderson)
Già nhất 0 (Sergio) 0 (Calcinha)
Dưới 21 6 4
Cầu thủ nước ngoài 1 1
Cầu thủ ngoài EU 27 32
Đăng nhập Đăng kí