CSA

04:00 22/10/17
0 - 0
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Fortaleza

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 21/10/17 CSA 0 - 0 Fortaleza
Sun 15/10/17 Fortaleza 1 - 2 CSA
Mon 28/08/17 Fortaleza 1 - 1 CSA
Tue 27/06/17 CSA 1 - 0 Fortaleza
Fri 18/06/10 Fortaleza 2 - 3 CSA

Phong độ

CSA

Date Competition Outcome Home team Score/Time
31/01 Ceará A 01 : 45
25/01 Murici H 00 : 30
21/01 Santa Rita A 2 - 2
18/01 Sampaio Corrêa H 1 - 1
21/10 Fortaleza H 0 - 0
15/10 Fortaleza A 1 - 2
08/10 São Bento H 0 - 1
02/10 São Bento A 0 - 1

Fortaleza

Date Competition Outcome Home team Score/Time
28/01 Horizonte A 20 : 00
26/01 Iguatu H 00 : 00
21/01 Maranguape H 2 - 0
18/01 Uniclinic A 0 - 4
04/11 Floresta A 1 - 1
02/11 Floresta H 1 - 1
27/10 Iguatu H 2 - 2
21/10 CSA A 0 - 0

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

CSA G PG
8 0
2 1
2 0
2 0
2 0
Fortaleza G PG
6 3
5 1
3 0
3 0
1 0

Bàn thắng đầu tiên

CSA FG
7
2
1
1
1
Fortaleza FG
4
3
3
2
1

Phạm lỗi

CSA Thẻ vàng Thẻ đỏ P
9 0 9
9 0 9
8 0 8
7 0 7
5 0 5
Fortaleza Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
2 1 5
5 0 5
5 1 5
4 0 4

Thống kê

General statistics CSA Fortaleza
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 1     3    
Trận 24 12 12 24 12 12
Thắng 13 8 5 9 7 2
Hòa 9 4 5 8 4 4
Bại 2 0 2 7 1 6
Bàn thắng 27 15 12 26 17 9
Bàn thua 14 5 9 20 6 14
Điểm 48 28 20 35 25 10
Giữ sạch lưới 12 7 5 9 7 2
TB bàn thắng / trận 1.12 1.25 1.00 1.08 1.42 0.75
TB bàn thua / trận 0.58 0.42 0.75 0.83 0.50 1.17
TG TB bàn thắng đầu 47m 34m 60m 48m 53m 37m
TG TB bàn thua đầu 53m 55m 52m 51m 52m 50m
Ghi bàn không thành công 6 3 3 7 0 7
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 2 - 0 3 - 0 3 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 1 0 - 2 0 - 2 1 - 2 0 - 2
Danh hiệu CSA Fortaleza
Serie B 0 0
Serie C 1 0
Serie D 0 0
Alagoano 0 0
Serie A 0 0
Cearense 1 0 7
Copa Fares Lopes 0 0
Sân vận động CSA Fortaleza
Tên Estádio Rei Pelé Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas
Sức chứa 20801 20062
Trung bình
Đội hình CSA Fortaleza
Độ tuổi trung bình 26.1 24.3
Trẻ nhất 19 (Anderson) 18 (Vitor Jacaré)
Già nhất 0 (Calcinha) 0 (Sergio)
Dưới 21 4 6
Cầu thủ nước ngoài 1 1
Cầu thủ ngoài EU 32 27
Đăng nhập Đăng kí