Chikhura

17:00 26/11/17
1 - 0
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Lokomotivi Tbilisi

Sự kiện chính
Chikhura Min Lokomotivi Tbilisi
goal M. Sardalishvili 48'
50' D. Kikalishvili yellowcard
54' M. Kobakhidze yellowcard
yellowcard Unknown 75'
yellowcard D. Dobrovolski 75'

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Lokomotivi Tbilisi G PG
25 3
10 0
6 0
5 0
4 0
Chikhura G PG
15 3
8 1
6 1
5 0
3 0

Bàn thắng đầu tiên

Lokomotivi Tbilisi FG
13
4
4
2
2
Chikhura FG
7
3
3
3
2

Phạm lỗi

Lokomotivi Tbilisi Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
8 0 8
3 1 6
3 1 6
6 0 6
Chikhura Thẻ vàng Thẻ đỏ P
10 1 10
7 1 7
7 1 7
6 0 6
6 0 6

Thống kê

General statistics Lokomotivi Tbilisi Chikhura
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 6     5    
Trận 36 18 18 36 18 18
Thắng 16 9 7 17 8 9
Hòa 5 4 1 4 3 1
Bại 15 5 10 15 7 8
Bàn thắng 63 35 28 47 24 23
Bàn thua 53 24 29 54 26 28
Điểm 53 31 22 55 27 28
Giữ sạch lưới 11 6 5 8 3 5
TB bàn thắng / trận 1.75 1.94 1.56 1.31 1.33 1.28
TB bàn thua / trận 1.47 1.33 1.61 1.5 1.44 1.56
TG TB bàn thắng đầu 28m 26m 32m 40m 38m 42m
TG TB bàn thua đầu 32m 31m 34m 33m 37m 28m
Ghi bàn không thành công 8 2 6 12 5 7
Thắng đậm nhất 5 - 0 5 - 0 5 - 0 4 - 0 3 - 1 4 - 0
Bại đậm nhất 0 - 6 0 - 3 0 - 6 0 - 5 0 - 3 0 - 5
Danh hiệu Lokomotivi Tbilisi Chikhura
Erovnuli Liga 0 0
David Kipiani Cup 3 1
Super Cup 0 1
Sân vận động Lokomotivi Tbilisi Chikhura
Tên Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni Tsentraluri Stadioni
Sức chứa 25453 2000
Trung bình 429 437
Đội hình Lokomotivi Tbilisi Chikhura
Độ tuổi trung bình 21.7 26.9
Trẻ nhất 16 (Z. Davitashvili) 15 (A. Kapanadze)
Già nhất 32 (T. Ghonghadze) 34 (D. Tatanashvili)
Dưới 21 20 4
Cầu thủ nước ngoài - 1
Cầu thủ ngoài EU 34 24
Đăng nhập Đăng kí