Samtredia

17:00 25/11/17
2 - 2
Hiệp 1: 0-1
Kết thúc

Dila

Sự kiện chính
Samtredia Min Dila
yellowcard L. Kasradze 30'
31' I. Dzaria penalty
goal M. Olaitan 50'
goal M. Olaitan 50'
yellowcard I. Gui 56'
62' G. Papava yellowcard
goal I. Gui 76'
90' G. Pantsulaia goal

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 25/11/17 Samtredia 2 - 2 Dila
Sat 23/09/17 Dila 2 - 1 Samtredia
Tue 20/06/17 Samtredia 3 - 2 Dila
Sun 30/04/17 Dila 1 - 2 Samtredia
Sat 19/11/16 Samtredia 0 - 2 Dila
Sat 17/09/16 Dila 1 - 2 Samtredia
Sat 02/04/16 Dila 1 - 2 Samtredia
Sat 30/01/16 Dila 3 - 1 Samtredia

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Samtredia G PG
8 0
8 1
7 0
5 0
5 0
Dila G PG
6 0
6 0
5 0
5 0
4 0

Bàn thắng đầu tiên

Samtredia FG
5
4
4
2
2
Dila FG
4
3
3
3
3

Phạm lỗi

Samtredia Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 1 8
7 0 7
6 1 6
6 0 6
5 0 5
Dila Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 2 12
5 1 8
8 2 8
7 0 7
6 0 6

Thống kê

General statistics Samtredia Dila
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 3     7    
Trận 36 18 18 36 18 18
Thắng 20 8 12 11 7 4
Hòa 8 6 2 8 2 6
Bại 8 4 4 17 9 8
Bàn thắng 62 31 31 41 20 21
Bàn thua 39 19 20 51 19 32
Điểm 68 30 38 41 23 18
Giữ sạch lưới 10 5 5 10 5 5
TB bàn thắng / trận 1.72 1.72 1.72 1.14 1.11 1.17
TB bàn thua / trận 1.08 1.06 1.11 1.42 1.06 1.78
TG TB bàn thắng đầu 40m 35m 44m 36m 31m 41m
TG TB bàn thua đầu 41m 42m 40m 40m 46m 35m
Ghi bàn không thành công 6 5 1 12 6 6
Thắng đậm nhất 5 - 0 5 - 0 5 - 2 4 - 0 4 - 0 1 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 2 0 - 2 0 - 5 0 - 2 0 - 5
Danh hiệu Samtredia Dila
Erovnuli Liga 1 1
David Kipiani Cup 0 1
Super Cup 1 0
Sân vận động Samtredia Dila
Tên Stadioni Erosi Manjgaladze Stadioni Tengiz Burjanadze
Sức chứa 5000 8230
Trung bình 1867 1920
Đội hình Samtredia Dila
Độ tuổi trung bình 23.5 24.8
Trẻ nhất 18 (G. Giorbelidze) 18 (H. Adjei)
Già nhất 33 (O. Migineishvili) 34 (L. Razmadze)
Dưới 21 9 5
Cầu thủ nước ngoài 5 6
Cầu thủ ngoài EU 26 28
Đăng nhập Đăng kí