Ironi Kiryat Shmona

01:30 30/11/17
0 - 2
Hiệp 1: 0-1
Kết thúc

Maccabi Tel Aviv

Sự kiện chính
Ironi Kiryat Shmona Min Maccabi Tel Aviv
17' A. Schoenfeld goal
53' Barak Yitzakhi goal

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Ironi Kiryat Shmona G PG
5 0
3 0
3 1
2 0
2 0
Maccabi Tel Aviv G PG
10 1
6 0
5 1
5 1
4 0

Bàn thắng đầu tiên

Ironi Kiryat Shmona FG
3
3
2
1
1
Maccabi Tel Aviv FG
5
3
2
2
1

Phạm lỗi

Ironi Kiryat Shmona Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
3 1 6
5 1 5
5 1 5
5 1 5
Maccabi Tel Aviv Thẻ vàng Thẻ đỏ P
4 1 7
5 0 5
5 0 5
5 0 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 7     1    
Trận 19 10 9 19 9 10
Thắng 6 4 2 12 6 6
Hòa 5 2 3 5 2 3
Bại 8 4 4 2 1 1
Bàn thắng 21 13 8 35 18 17
Bàn thua 21 10 11 19 8 11
Điểm 23 14 9 41 20 21
Giữ sạch lưới 7 3 4 7 4 3
TB bàn thắng / trận 1.11 1.30 0.89 1.84 2.00 1.70
TB bàn thua / trận 1.11 1.00 1.22 1 0.89 1.10
TG TB bàn thắng đầu 46m 40m 54m 34m 41m 28m
TG TB bàn thua đầu 45m 61m 23m 45m 34m 54m
Ghi bàn không thành công 6 3 3 3 2 1
Thắng đậm nhất 4 - 0 4 - 0 2 - 0 3 - 0 3 - 0 3 - 1
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 2 1 - 3 0 - 3 0 - 3 1 - 2
Danh hiệu Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv
Ligat ha'Al 1 17
Liga Leumit 2 0
State Cup 1 17
Super Cup 1 0
Toto Cup Ligat Al 2 3
Toto Cup Ligat Leumit 1 0
AFC Champions League 0 2
Sân vận động Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv
Tên Kiryat-Shmona Municipal Stadium Winner Stadium
Sức chứa 5300 13800
Trung bình
Đội hình Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv
Độ tuổi trung bình 24.1 26.0
Trẻ nhất 19 (A. Mahamid) 19 (E. Almog)
Già nhất 36 (Carlos Cuéllar) 35 (T. Ben Haim)
Dưới 21 7 4
Cầu thủ nước ngoài 6 8
Cầu thủ ngoài EU 21 24
Đăng nhập Đăng kí