Uniclinic

06:00 14/01/18
0 - 0
Chưa bắt đầu

Fortaleza

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Thu 18/01/18 Uniclinic 0 - 4 Fortaleza
Sun 19/02/17 Fortaleza 3 - 0 Uniclinic
Sun 08/05/16 Fortaleza 1 - 0 Uniclinic
Sun 01/05/16 Uniclinic 1 - 4 Fortaleza
Sat 20/02/16 Fortaleza 1 - 2 Uniclinic
Sun 31/01/16 Uniclinic 2 - 3 Fortaleza
Thu 27/03/08 Fortaleza 3 - 0 Uniclinic
Sun 06/01/08 Uniclinic 1 - 2 Fortaleza

Phong độ

Uniclinic

Date Competition Outcome Home team Score/Time
28/01 Iguatu H 22 : 30
24/01 Ferroviário A 20 : 00
18/01 Fortaleza H 0 - 4
25/03 Ceará A 4 - 1
23/03 Náutico H 0 - 9
19/03 Ceará H 1 - 3
12/03 Campinense A 4 - 0
05/03 Ceará H 2 - 2

Fortaleza

Date Competition Outcome Home team Score/Time
28/01 Horizonte A 20 : 00
26/01 Iguatu H 00 : 00
21/01 Maranguape H 2 - 0
18/01 Uniclinic A 0 - 4
04/11 Floresta A 1 - 1
02/11 Floresta H 1 - 1
27/10 Iguatu H 2 - 2
21/10 CSA A 0 - 0

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Uniclinic G PG
 
 
 
 
 
Fortaleza G PG
6 3
5 1
3 0
3 0
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Fortaleza FG
4
3
3
2
1

Phạm lỗi

Uniclinic Thẻ vàng Thẻ đỏ P
 
 
 
 
 
Fortaleza Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 0 8
2 1 5
5 0 5
5 1 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Uniclinic Fortaleza
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 10     3    
Trận 1 1 0 24 12 12
Thắng 0 0 0 9 7 2
Hòa 0 0 0 8 4 4
Bại 1 1 0 7 1 6
Bàn thắng 0 0 0 26 17 9
Bàn thua 4 4 0 20 6 14
Điểm 0 0 0 35 25 10
Giữ sạch lưới 0 0 0 9 7 2
TB bàn thắng / trận 0 0.00 0 1.08 1.42 0.75
TB bàn thua / trận 4 4.00 0 0.83 0.50 1.17
TG TB bàn thắng đầu - - - 48m 53m 37m
TG TB bàn thua đầu 13m 13m - 51m 52m 50m
Ghi bàn không thành công 1 1 0 7 0 7
Thắng đậm nhất - - - 3 - 0 3 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất - 0 - 4 - 0 - 2 1 - 2 0 - 2
Danh hiệu Uniclinic Fortaleza
Cearense 1 0 7
Cearense 2 0 0
Serie A 0 0
Serie B 0 0
Serie C 0 0
Copa Fares Lopes 0 0
Sân vận động Uniclinic Fortaleza
Tên Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas
Sức chứa 20062 20062
Trung bình
Đội hình Uniclinic Fortaleza
Độ tuổi trung bình 25.7 24.3
Trẻ nhất 20 (Anderson) 18 (Vitor Jacaré)
Già nhất 35 (Marcelo Nicácio) 0 (Sergio)
Dưới 21 6 6
Cầu thủ nước ngoài - 1
Cầu thủ ngoài EU 28 27
Đăng nhập Đăng kí