Hapoel Be'er Sheva

01:45 15/12/17
0 - 1
Hiệp 1: 0-0
Kết thúc

Maccabi Tel Aviv

Sự kiện chính
Hapoel Be'er Sheva Min Maccabi Tel Aviv
10' Ofir Davidadza yellowcard
yellowcard L. Taha 32'
32' A. Rikan yellowcard
51' E. Tibi yellowcard
83' Vidar Kjartansson goal

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Hapoel Be'er Sheva G PG
7 1
6 0
4 0
2 0
2 0
Maccabi Tel Aviv G PG
10 1
6 0
5 1
5 1
4 0

Bàn thắng đầu tiên

Hapoel Be'er Sheva FG
4
3
3
2
1
Maccabi Tel Aviv FG
5
3
2
2
1

Phạm lỗi

Hapoel Be'er Sheva Thẻ vàng Thẻ đỏ P
4 1 7
5 0 5
4 0 4
4 0 4
3 0 3
Maccabi Tel Aviv Thẻ vàng Thẻ đỏ P
3 1 6
5 0 5
5 0 5
4 0 4
3 0 3

Thống kê

General statistics Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 2     2    
Trận 19 8 11 19 9 10
Thắng 12 5 7 12 6 6
Hòa 5 3 2 5 2 3
Bại 2 0 2 2 1 1
Bàn thắng 31 13 18 35 18 17
Bàn thua 15 5 10 19 8 11
Điểm 41 18 23 41 20 21
Giữ sạch lưới 7 3 4 7 4 3
TB bàn thắng / trận 1.63 1.62 1.64 1.84 2.00 1.70
TB bàn thua / trận 0.79 0.62 0.91 1 0.89 1.10
TG TB bàn thắng đầu 54m 52m 56m 34m 41m 28m
TG TB bàn thua đầu 45m 41m 47m 45m 34m 54m
Ghi bàn không thành công 2 1 1 3 2 1
Thắng đậm nhất 3 - 1 3 - 1 3 - 1 3 - 0 3 - 0 3 - 1
Bại đậm nhất - - 1 - 3 0 - 3 0 - 3 1 - 2
Danh hiệu Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv
Ligat ha'Al 4 17
State Cup 1 17
Super Cup 2 0
Toto Cup Ligat Al 1 3
Toto Cup Ligat Leumit 1 0
AFC Champions League 0 2
Sân vận động Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv
Tên Yaakov Turner Toto Stadium Winner Stadium
Sức chứa 16126 13800
Trung bình
Đội hình Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv
Độ tuổi trung bình 26.8 26.0
Trẻ nhất 18 (H. Ohana) 19 (E. Almog)
Già nhất 37 (D. Goresh) 35 (T. Ben Haim)
Dưới 21 5 4
Cầu thủ nước ngoài 6 8
Cầu thủ ngoài EU 26 24
Đăng nhập Đăng kí