Karpaty

18:00 04/12/17
0 - 0
Bị phế bỏ

Olimpik Donetsk

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sun 03/12/17 Karpaty SUS Olimpik Donetsk  
Sat 26/08/17 Olimpik Donetsk 0 - 0 Karpaty
Sun 26/03/17 Olimpik Donetsk 0 - 0 Karpaty
Sun 28/08/16 Karpaty 0 - 2 Olimpik Donetsk
Sat 28/11/15 Karpaty 4 - 1 Olimpik Donetsk
Sat 01/08/15 Olimpik Donetsk 0 - 1 Karpaty
Sun 26/04/15 Karpaty 4 - 1 Olimpik Donetsk
Sat 04/10/14 Olimpik Donetsk 1 - 0 Karpaty

Phong độ


Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Karpaty G PG
3 0
1 0
1 0
1 0
1 1
Olimpik Donetsk G PG
5 1
4 0
3 0
3 0
2 1

Kiến tạo

Karpaty A
1
1
1
1
1
Olimpik Donetsk A
5
1
1
1
1

Bàn thắng đầu tiên

Karpaty FG
3
1
1
1
1
Olimpik Donetsk FG
4
3
2
2
1

Phạm lỗi

Karpaty Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
7 1 7
4 0 4
3 0 3
3 0 3
Olimpik Donetsk Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
6 0 6
5 0 5
5 1 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Karpaty Olimpik Donetsk
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 11     6    
Trận 18 8 10 18 10 8
Thắng 2 1 1 6 4 2
Hòa 9 4 5 7 3 4
Bại 7 3 4 5 3 2
Bàn thắng 11 8 3 21 13 8
Bàn thua 29 14 15 22 15 7
Điểm 15 7 8 25 15 10
Giữ sạch lưới 6 1 5 8 5 3
TB bàn thắng / trận 0.61 1.00 0.30 1.17 1.30 1.00
TB bàn thua / trận 1.61 1.75 1.50 1.22 1.50 0.88
TG TB bàn thắng đầu 44m 34m 77m 45m 39m 51m
TG TB bàn thua đầu 22m 23m 19m 29m 34m 26m
Ghi bàn không thành công 10 2 8 4 2 2
Thắng đậm nhất 3 - 1 3 - 1 1 - 0 2 - 0 1 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 1 - 6 1 - 6 0 - 5 1 - 4 1 - 4 0 - 2
Danh hiệu Karpaty Olimpik Donetsk
Cup 0 0
Persha Liga 0 1
Sân vận động Karpaty Olimpik Donetsk
Tên Stadion Ukrajina Stadion Yuvilejnyj
Sức chứa 28051 27800
Trung bình 6608 2500
Đội hình Karpaty Olimpik Donetsk
Độ tuổi trung bình 22.6 23.1
Trẻ nhất 17 (B. Kurtiak) 19 (B. Bezkrovnyi)
Già nhất 32 (I. Khudobyak) 30 (V. Fedoriv)
Dưới 21 22 6
Cầu thủ nước ngoài 6 2
Cầu thủ ngoài EU 36 15
Đăng nhập Đăng kí