Angers

02:00 10/01/18
0 - 0
Chưa bắt đầu

Montpellier

Đối đầu

Day Date Competition Home team Score/Time Away team  
Sat 03/02/18 Montpellier 20 : 00 Angers
Wed 10/01/18 Angers 0 - 1 Montpellier
Sat 09/12/17 Angers 1 - 1 Montpellier
Sat 20/05/17 Angers 2 - 0 Montpellier
Sat 13/08/16 Montpellier 1 - 0 Angers
Sat 20/02/16 Angers 2 - 3 Montpellier
Sat 08/08/15 Montpellier 0 - 2 Angers
Fri 01/05/09 Montpellier 1 - 0 Angers

Phong độ

Montpellier

Date Competition Outcome Home team Score/Time
27/01 PSG A 17 : 00
24/01 Lorient H 18 : 30
20/01 Toulouse H 2 - 1
17/01 Amiens SC A 1 - 1
13/01 Monaco H 0 - 0
10/01 Angers A 0 - 1
06/01 Pontarlier A 1 - 1
20/12 Bordeaux A 0 - 2

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Angers SCO G PG
10 2
2 0
2 1
2 0
1 0
Montpellier G PG
5 0
4 0
2 0
2 0
1 0

Kiến tạo

Angers SCO A
5
4
4
2
1
Montpellier A
3
2
2
2
2

Bàn thắng đầu tiên

Angers SCO FG
8
1
1
1
1
Montpellier FG
3
2
2
2
1

Phạm lỗi

Angers SCO Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 1 9
7 0 7
5 1 5
5 0 5
4 0 4
Montpellier Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 0 7
3 1 6
6 0 6
5 0 5
4 0 4

Thống kê

General statistics Angers SCO Montpellier
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 17     7    
Trận 22 10 12 22 12 10
Thắng 4 2 2 7 4 3
Hòa 10 4 6 10 5 5
Bại 8 4 4 5 3 2
Bàn thắng 25 13 12 20 12 8
Bàn thua 32 18 14 15 9 6
Điểm 22 10 12 31 17 14
Giữ sạch lưới 2 0 2 10 5 5
TB bàn thắng / trận 1.14 1.30 1.00 0.91 1.00 0.80
TB bàn thua / trận 1.45 1.80 1.17 0.68 0.75 0.60
TG TB bàn thắng đầu 38m 42m 34m 47m 45m 49m
TG TB bàn thua đầu 31m 35m 26m 50m 50m 50m
Ghi bàn không thành công 7 3 4 7 4 3
Thắng đậm nhất 3 - 1 3 - 1 2 - 0 3 - 0 3 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 5 0 - 5 0 - 3 1 - 3 1 - 3 1 - 2
Danh hiệu Angers SCO Montpellier
Ligue 2 4 4
Coupe de France 0 2
Ligue 1 0 1
Coupe de la Ligue 0 0
Trophée des Champions 0 0
Sân vận động Angers SCO Montpellier
Tên Stade Raymond-Kopa Stade de la Mosson
Sức chứa 17835 32939
Trung bình 13502 12839
Đội hình Angers SCO Montpellier
Độ tuổi trung bình 25.7 25.5
Trẻ nhất 19 (N. Vitré) 19 (N. Cozza)
Già nhất 34 (L. Butelle) 40 (Hilton)
Dưới 21 5 9
Cầu thủ nước ngoài 9 9
Cầu thủ ngoài EU 8 7
Đăng nhập Đăng kí