Hapoel Ramat Gan

19:00 05/01/18
0 - 0
Hiệp 1: 0-0
Pen: 3 - 2
Kết thúc sau lượt sút luân lưu

Bnei Yehuda

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Hapoel Ramat Gan G PG
6 1
4 0
2 0
1 0
1 0
Bnei Yehuda G PG
6 0
4 0
4 0
4 0
3 0

Bàn thắng đầu tiên

Hapoel Ramat Gan FG
6
3
1
1
1
Bnei Yehuda FG
3
3
2
2
1

Phạm lỗi

Hapoel Ramat Gan Thẻ vàng Thẻ đỏ P
6 0 6
6 0 6
5 0 5
4 0 4
3 0 3
Bnei Yehuda Thẻ vàng Thẻ đỏ P
3 1 6
5 1 5
5 1 5
4 0 4
3 0 3

Thống kê

General statistics Hapoel Ramat Gan Bnei Yehuda
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 12     5    
Trận 19 10 9 19 9 10
Thắng 5 2 3 9 6 3
Hòa 8 6 2 4 0 4
Bại 6 2 4 6 3 3
Bàn thắng 17 9 8 26 15 11
Bàn thua 17 8 9 19 8 11
Điểm 23 12 11 31 18 13
Giữ sạch lưới 8 3 5 5 3 2
TB bàn thắng / trận 0.89 0.90 0.89 1.37 1.67 1.10
TB bàn thua / trận 0.89 0.80 1.00 1 0.89 1.10
TG TB bàn thắng đầu 21m 25m 15m 39m 46m 33m
TG TB bàn thua đầu 45m 47m 43m 41m 41m 42m
Ghi bàn không thành công 7 3 4 4 2 2
Thắng đậm nhất 3 - 0 3 - 0 2 - 0 3 - 0 3 - 0 2 - 0
Bại đậm nhất 0 - 2 0 - 2 0 - 2 0 - 2 0 - 1 0 - 2
Danh hiệu Hapoel Ramat Gan Bnei Yehuda
Ligat ha'Al 1 1
Liga Leumit 1 1
State Cup 2 3
Toto Cup Ligat Leumit 1 0
Super Cup 0 0
Sân vận động Hapoel Ramat Gan Bnei Yehuda
Tên National Stadium Ramat Gan HaMoshava Stadium
Sức chứa 41583 12500
Trung bình
Đội hình Hapoel Ramat Gan Bnei Yehuda
Độ tuổi trung bình 22.6 25.0
Trẻ nhất 17 (H. Messika) 18 (Y. Shua)
Già nhất 37 (M. Zandberg) 32 (I. Azuz)
Dưới 21 14 6
Cầu thủ nước ngoài 2 5
Cầu thủ ngoài EU 28 19
Đăng nhập Đăng kí