Hapoel Raandapos;anana

19:00 05/01/18
3 - 0
Hiệp 1: 2-0
Kết thúc

Ironi Ramat HaSharon

Sự kiện chính
Hapoel Raandapos;anana Min Ironi Ramat HaSharon
goal M. Camara 26'
goal D. Hugy 39'
goal S. Abuhatzira 53'

Đối đầu

Cầu thủ

Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất

Hapoel Ra'anana G PG
5 2
3 0
2 0
2 1
1 0
Hapoel Ramat HaSharon G PG
6 0
4 0
2 0
2 2
1 0

Bàn thắng đầu tiên

Hapoel Ra'anana FG
4
2
2
1
1
Hapoel Ramat HaSharon FG
4
2
1
1
1

Phạm lỗi

Hapoel Ra'anana Thẻ vàng Thẻ đỏ P
8 1 8
7 0 7
6 0 6
5 0 5
5 1 5
Hapoel Ramat HaSharon Thẻ vàng Thẻ đỏ P
7 1 7
4 0 4
4 0 4
4 0 4
4 1 4

Thống kê

General statistics Hapoel Ra'anana Hapoel Ramat HaSharon
  Tất cả Nhà Khách Tất cả Nhà Khách
Xếp hạng 11     8    
Trận 19 9 10 18 9 9
Thắng 4 0 4 8 4 4
Hòa 5 4 1 2 1 1
Bại 10 5 5 8 4 4
Bàn thắng 16 3 13 20 10 10
Bàn thua 29 15 14 20 11 9
Điểm 17 4 13 26 13 13
Giữ sạch lưới 6 2 4 5 3 2
TB bàn thắng / trận 0.84 0.33 1.30 1.11 1.11 1.11
TB bàn thua / trận 1.53 1.67 1.40 1.11 1.22 1.00
TG TB bàn thắng đầu 57m 51m 60m 30m 30m 30m
TG TB bàn thua đầu 43m 44m 42m 34m 26m 41m
Ghi bàn không thành công 8 6 2 5 3 2
Thắng đậm nhất 2 - 0 - 2 - 0 4 - 1 4 - 1 3 - 1
Bại đậm nhất 0 - 3 0 - 3 2 - 4 0 - 4 0 - 4 0 - 1
Danh hiệu Hapoel Ra'anana Hapoel Ramat HaSharon
Liga Leumit 0 1
Toto Cup Ligat Leumit 0 1
Sân vận động Hapoel Ra'anana Hapoel Ramat HaSharon
Tên Winner Stadium Yankele Grundman Stadium
Sức chứa 13800 4000
Trung bình
Đội hình Hapoel Ra'anana Hapoel Ramat HaSharon
Độ tuổi trung bình 23.8 23.3
Trẻ nhất 19 (I. Tawabe) 19 (G. Joof)
Già nhất 32 (B. Binyamin) 34 (L. Cohen)
Dưới 21 13 11
Cầu thủ nước ngoài 6 2
Cầu thủ ngoài EU 29 28
Đăng nhập Đăng kí