Coritiba

Coritiba

SVĐ: Estádio Major Antônio Couto Pereira (Curitiba, Paraná)

Thành phố: Curitiba, Paraná

HLV: Carpegiani

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Corinthians 38 21 9 8 50 30 20 72 LDLWW
2 Palmeiras 38 19 6 13 61 45 16 63 LWLWW
3 Santos 38 17 12 9 42 32 10 63 DWWLL
4 Grêmio 38 18 8 12 55 36 19 62 LDLWD
5 Cruzeiro 38 15 12 11 47 39 8 57 DLDDW
6 Flamengo 38 15 11 12 49 38 11 56 WLWLL
7 Vasco da Gama 38 15 11 12 40 47 -7 56 WWLDD
8 Chapecoense 38 15 9 14 47 49 -2 54 WWDWW
9 Atlético Mineiro 38 14 12 12 52 49 3 54 WDWDD
10 Botafogo 38 14 11 13 45 42 3 53 DLDLL
11 Atlético PR 38 14 9 15 45 43 2 51 WLWLW
12 Bahia 38 13 11 14 50 48 2 50 DLLWD
13 São Paulo 38 13 11 14 48 49 -1 50 DWDLD
14 Fluminense 38 11 14 13 50 53 -3 47 DLWLL
15 Sport Recife 38 12 9 17 46 58 -12 45 WWWLL
16 Vitória 38 11 10 17 50 58 -8 43 LWDLD
17 Coritiba 38 11 10 17 42 51 -9 43 LLLWD
18 Avaí 38 10 13 15 29 48 -19 43 DWWDL
19 Ponte Preta 38 10 9 19 37 52 -15 39 LLLWD
20 Atlético GO 38 9 9 20 38 56 -18 36 DDDWW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
12 Bruno
17 Evandro
84 Wilson
87 Elisson
89 William Amorim
Hậu vệ
2 Leandro Silva
3 L. Claro
21 Walisson
26 Ruy
28 Jose
30 Carlinhos
64 Carlinhos Emiliano
77 Rafael Marques
Tiền vệ
5 Santos
14 Thiago
16 Amaral
20 Raphael Cavalcante Veiga Brazil 1995-06-19
31 João Paulo
33 Edinho
35 Icaro
37 Thiago Ferreira Lopes
Tiền đạo
C. Kazim-Richards Turkey 1986-08-26
9 Neto Berola
10 C. Kazim-Richards
11 Kléber
11 Leandro
77 Guilherme Parede Pinheiro Brazil 1995-09-19
77 Negueba
90'
90'
90'
Đăng nhập Đăng kí