GKS Katowice

GKS Katowice

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Chojniczanka Chojnice 19 10 5 4 28 13 15 35 WDWDD
2 Odra Opole (Pol) 19 10 4 5 26 20 6 34 DWWWL
3 Raków 19 9 5 5 34 23 11 32 WDWWW
4 Miedź Legnica 19 8 7 4 24 18 6 31 LDDDW
5 Stal Mielec 19 9 4 6 28 23 5 31 WWWLD
6 Chrobry Głogów 19 8 6 5 22 19 3 30 WLWDD
7 GKS Katowice 19 8 4 7 27 24 3 28 WDWWL
8 Zagłębie Sosnowiec 19 7 6 6 27 22 5 27 DWDWD
9 Puszcza 19 7 5 7 26 25 1 26 LDDLW
10 Wigry Suwałki 18 7 5 6 22 21 1 26 WDWWD
11 Bytovia Bytow 19 6 6 7 22 22 0 24 DWLDD
12 Podbeskidzie 19 6 6 7 23 27 -4 24 DLWLD
13 Pogon Siedlce 19 6 6 7 24 30 -6 24 DDLWL
14 Tychy 71 19 5 5 9 19 30 -11 20 LLDLW
15 Stomil Olsztyn 18 6 1 11 22 32 -10 19 LLLWL
16 Olimpia Grudziądz 19 5 3 11 11 20 -9 18 LLLLL
17 Gornik Leczna 19 4 6 9 16 28 -12 18 DLLLL
18 Ruch Chorzów 19 6 2 11 24 28 -4 15 LDLLW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
90'
20'
Đăng nhập Đăng kí