Bờ Biển Ngà

Bờ Biển Ngà

SVĐ: Stade Félix Houphouët-Boigny (Abidjan)

Thành phố: Abidjan

Sức chứa: 45000

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

Africa Cup: Group A

1 Burkina Faso 3 1 2 0 4 2 2 5
2 Cameroon 3 1 2 0 3 2 1 5
3 Gabon 3 0 3 0 2 2 0 3
4 Guinea-Bissau 3 0 1 2 2 5 -3 1

Africa Cup: Group B

1 Senegal 3 2 1 0 6 2 4 7
2 Tunisia 3 2 0 1 6 5 1 6
3 Algeria 3 0 2 1 5 6 -1 2
4 Zimbabwe 3 0 1 2 4 8 -4 1

Africa Cup: Group C

1 Congo DR 3 2 1 0 6 3 3 7
2 Morocco 3 2 0 1 4 2 2 6
3 Côte d'Ivoire 3 0 2 1 2 3 -1 2
4 Togo 3 0 1 2 2 6 -4 1

Africa Cup: Group D

1 Egypt 3 2 1 0 2 0 2 7
2 Ghana 3 2 0 1 2 1 1 6
3 Mali 3 0 2 1 1 2 -1 2
4 Uganda 3 0 1 2 1 3 -2 1
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

WC Qualification Africa: Group A

1 Tunisia 6 4 2 0 11 4 7 14
2 Congo DR 6 4 1 1 14 7 7 13
3 Libya 6 1 1 4 4 10 -6 4
4 Guinea 6 1 0 5 6 14 -8 3

WC Qualification Africa: Group B

1 Nigeria 6 4 2 0 12 4 8 14
2 Zambia 6 2 2 2 8 7 1 8
3 Cameroon 6 1 4 1 7 9 -2 7
4 Algeria 6 0 2 4 4 11 -7 2

WC Qualification Africa: Group C

1 Morocco 6 3 3 0 11 0 11 12
2 Côte d'Ivoire 6 2 2 2 7 5 2 8
3 Gabon 6 1 3 2 2 7 -5 6
4 Mali 6 0 4 2 1 9 -8 4

WC Qualification Africa: Group D

1 Senegal 6 4 2 0 10 3 7 14
2 Burkina Faso 6 2 3 1 10 6 4 9
3 Cape Verde 6 2 0 4 4 12 -8 6
4 South Africa 6 1 1 4 7 10 -3 4

WC Qualification Africa: Group E

1 Egypt 6 4 1 1 8 4 4 13
2 Uganda 6 2 3 1 3 2 1 9
3 Ghana 6 1 4 1 7 5 2 7
4 Congo 6 0 2 4 5 12 -7 2
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Hậu vệ
5 W. Kanon Ivory Coast 1993-07-06
18 C. Djakpa
26 K. Djidji France 1992-11-30
Tiền vệ
4 I. Diomandé Ivory Coast 1992-08-28
15 A. Bamba
18 Tiémoko Konaté
19 F. Kessié Ivory Coast 1996-12-19
27 A. Gnoukouri Ivory Coast 1996-09-28
Tiền đạo
10 T. Touré France 1993-12-27
10 M. Gradel Ivory Coast 1987-11-30
12 W. Bony Ivory Coast 1988-12-10
13 Giovanni Sio France 1989-03-31
26 Jonathan Kodja
Đội trẻ
26 V. Angban Ivory Coast 1996-09-29
90'
Đăng nhập Đăng kí