Chile

Chile

SVĐ: Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos (Santiago de Chile)

Thành phố: Santiago de Chile

Sức chứa: 66500

HLV: Juan Antonio Pizzi

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

Confederations Cup: Group A

1 Portugal 3 2 1 0 7 2 5 7
2 Mexico 3 2 1 0 6 4 2 7
3 Russia 3 1 0 2 3 3 0 3
4 New Zealand 3 0 0 3 1 8 -7 0

Confederations Cup: Group B

1 Germany 3 2 1 0 7 4 3 7
2 Chile 3 1 2 0 4 2 2 5
3 Australia 3 0 2 1 4 5 -1 2
4 Cameroon 3 0 1 2 2 6 -4 1
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Brazil 18 12 5 1 41 11 30 41 WDDWW
2 Uruguay 18 9 4 5 32 20 12 31 WDWDL
3 Argentina 18 7 7 4 19 16 3 28 WDDDL
4 Colombia 18 7 6 5 21 19 2 27 DLDDW
5 Peru 18 7 5 6 27 26 1 26 DDWWW
6 Chile 18 8 2 8 26 27 -1 26 LWLLW
7 Paraguay 18 7 3 8 19 25 -6 24 LWLWL
8 Ecuador 18 6 2 10 26 29 -3 20 LLLLL
9 Bolivia 18 4 2 12 16 38 -22 14 LDWLW
10 Venezuela 18 2 6 10 19 35 -16 12 WDDDL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Uruguay 8 5 1 2 16 5 11 16 WLWDW
2 Brazil 8 4 3 1 16 9 7 15 WWDDW
3 Argentina 8 4 3 1 9 6 3 15 DWWWW
4 Colombia 8 4 1 3 12 10 2 13 LWWWL
5 Ecuador 8 4 1 3 13 12 1 13 LLLDW
6 Paraguay 8 3 3 2 9 11 -2 12 LWDDW
7 Chile 8 3 2 3 13 12 1 11 DLWLL
8 Bolivia 8 2 1 5 9 13 -4 7 DWLLL
9 Peru 8 2 1 5 8 15 -7 7 WLLDL
10 Venezuela 8 0 2 6 9 21 -12 2 DLLDL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
1 C. Toselli
Hậu vệ
0 E. Mena
3 M. Isla Chile 1988-06-12
18 G. Jara
26 E. Roco
Tiền vệ
5 F. Silva
16 J. Vargas
20 Fernando Meneses
Tiền đạo
9 A. Henriquez
14 F. Orellana Chile 1986-01-27
30 N. Castillo
86'
90'
28'
90'
90'
45'
90'
90'
74'
45'
38'
18'
90'
90'
90'
Đăng nhập Đăng kí