Maribor

Maribor

SVĐ: Ljudski vrt (Maribor)

Thành phố: Maribor

Sức chứa: 12994

HLV: Ante Šimundža

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Maribor 18 13 4 1 32 11 21 43 WLWWW
2 Olimpija 18 12 4 2 30 8 22 40 LWLWD
3 Domžale 18 9 4 5 33 16 17 31 WWWWL
4 Rudar 18 9 2 7 23 17 6 29 LWWLD
5 Celje 18 6 6 6 22 24 -2 24 LWWWW
6 Gorica 18 7 2 9 21 26 -5 23 LDLLW
7 Krsko 18 5 4 9 24 34 -10 19 WLLLD
8 Aluminij 17 4 4 9 19 27 -8 16 LWLLW
9 Triglav 18 3 5 10 16 32 -16 14 WLLWL
10 Ankaran Hrvatini 17 1 5 11 15 40 -25 8 DLLDL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

UEFA Champions League: Group A

1 Manchester United 6 5 0 1 12 3 9 15 WLWWW
2 Basel 6 4 0 2 11 5 6 12 WWLWW
3 CSKA Moskva 6 3 0 3 8 10 -2 9 LWWLL
4 Benfica 6 0 0 6 1 14 -13 0 LLLLL

UEFA Champions League: Group B

1 PSG 6 5 0 1 25 4 21 15 LWWWW
2 Bayern München 6 5 0 1 13 6 7 15 WWWWL
3 Celtic 6 1 0 5 5 18 -13 3 LLLLW
4 Anderlecht 6 1 0 5 2 17 -15 3 WLLLL

UEFA Champions League: Group C

1 Roma 6 3 2 1 9 6 3 11 WLWDW
2 Chelsea 6 3 2 1 16 8 8 11 DWLDW
3 Atlético Madrid 6 1 4 1 5 4 1 7 DWDDL
4 Qarabağ 6 0 2 4 2 14 -12 2 LLDDL

UEFA Champions League: Group D

1 Barcelona 6 4 2 0 9 1 8 14 WDDWW
2 Juventus 6 3 2 1 7 5 2 11 WDDWW
3 Sporting CP 6 2 1 3 8 9 -1 7 LWDLL
4 Olympiakos Piraeus 6 0 1 5 4 13 -9 1 LLDLL

UEFA Champions League: Group E

1 Liverpool 6 3 3 0 23 6 17 12 WDWWD
2 Sevilla 6 2 3 1 12 12 0 9 DDWLW
3 Spartak Moskva 6 1 3 2 9 13 -4 6 LDLWD
4 Maribor 6 0 3 3 3 16 -13 3 DDLLL

UEFA Champions League: Group F

1 Manchester City 6 5 0 1 14 5 9 15 LWWWW
2 Shakhtar Donetsk 6 4 0 2 9 9 0 12 WLWWL
3 Napoli 6 2 0 4 11 11 0 6 LWLLW
4 Feyenoord 6 1 0 5 5 14 -9 3 WLLLL

UEFA Champions League: Group G

1 Beşiktaş 6 4 2 0 11 5 6 14 WDDWW
2 Porto 6 3 1 2 15 10 5 10 WDWLW
3 RB Leipzig 6 2 1 3 10 11 -1 7 LWLWL
4 Monaco 6 0 2 4 6 16 -10 2 LLDLL

UEFA Champions League: Group H

1 Tottenham Hotspur 6 5 1 0 15 4 11 16 WWWDW
2 Real Madrid 6 4 1 1 17 7 10 13 WWLDW
3 Borussia Dortmund 6 0 2 4 7 13 -6 2 LLDDL
4 APOEL 6 0 2 4 2 17 -15 2 LLDDL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Hậu vệ
3 E. Janža Slovenia 1993-06-21
4 M. Šuler Slovenia 1983-03-09
28 M. Viler Slovenia 1986-09-01
Tiền vệ
8 S. Sallalich Israel 1991-06-20
22 D. Vršič Slovenia 1984-09-26
39 D. Bohar Slovenia 1991-10-18
70 A. Mertelj Slovenia 1987-03-22
Tiền đạo
M. Novakovic Slovenia 1979-05-18
11 M. Novakovič
15 L. Zahovic Portugal 1995-11-15
20 G. Bajde Slovenia 1994-04-29
90'
90'
32'
90'
Đăng nhập Đăng kí