Sparta Praha

Sparta Praha

SVĐ: Generali Arena (Praha)

Thành phố: Praha

Sức chứa: 14100

HLV: D. Holoubek

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Slavia Praha 30 20 9 1 65 22 43 69 WWDWD
2 Viktoria Plzeň 30 20 7 3 47 21 26 67 WWDDW
3 Sparta Praha 30 16 9 5 47 26 21 57 DWDWW
4 Mladá Boleslav 30 13 10 7 47 37 10 49 LLDWW
5 Teplice 30 13 9 8 38 25 13 48 LDWWD
6 Zlín 30 11 8 11 34 35 -1 41 WLLLL
7 Dukla Praha 30 11 7 12 39 35 4 40 WWDWL
8 Jablonec 30 9 12 9 43 38 5 39 WDDDD
9 Slovan Liberec 30 10 9 11 31 28 3 39 WWDLW
10 Karviná 30 9 7 14 39 49 -10 34 LLDDW
11 Slovácko 30 6 14 10 29 38 -9 32 DLLDD
12 Zbrojovka Brno 30 6 14 10 32 45 -13 32 LLWWL
13 Bohemians 1905 30 7 7 16 22 39 -17 28 LWLLL
14 Vysočina Jihlava 30 6 9 15 26 47 -21 27 LDWLW
15 Hradec Králové 30 8 3 19 29 51 -22 27 WLWLL
16 Příbram 30 6 4 20 29 61 -32 22 LDLLL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
16 T. Koubek Czech Republic 1992-08-26
35 D. Bičík Czech Republic 1981-04-06
Hậu vệ
2 V. Karavaev
5 J. Brabec
9 B. Dockal 1988-09-30
11 Lukás Marecek
14 M. Frydek Czech Republic 1992-03-24
26 C. Nhamoinesu Zimbabwe 1986-01-06
46 M. Kadlec 1984-12-13
Tiền vệ
B. Dockal Czech Republic 1988-09-30
6 L. Vácha Czech Republic 1989-05-13
8 M. Matějovský Czech Republic 1981-12-20
14 M. Frýdek jr.
18 Tiémoko Konaté
25 M. Holek Czech Republic 1986-10-28
Tiền đạo
21 David Lafata 1981-09-18
21 D. Lafata Czech Republic 1981-09-18
23 J. Šural 1990-05-30
30 L. Julis Czech Republic 1994-12-02
90'
90'
45'
90'
46'
44'
44'
Đăng nhập Đăng kí