Guingamp

Guingamp

SVĐ: Stade du Roudourou (Guingamp)

Thành phố: Guingamp

Sức chứa: 18363

HLV: A. Kombouare

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Monaco 38 30 5 3 107 31 76 95 WWWWW
2 PSG 38 27 6 5 83 27 56 87 DWWLW
3 Nice 38 22 12 4 63 36 27 78 DLLWD
4 Olympique Lyonnais 38 21 4 13 80 48 29 67 DWWWL
5 Olympique Marseille 38 17 11 10 57 41 16 62 WDWWD
6 Bordeaux 38 15 14 9 53 43 10 59 DDDDW
7 Nantes 38 14 9 15 40 54 -14 51 LWLWW
8 Saint-Étienne 38 12 14 12 41 42 -1 50 LLLDW
9 Rennes 38 12 14 12 36 42 -6 50 LWWLD
10 Guingamp 38 14 8 16 46 53 -7 50 WLWLL
11 Lille 38 13 7 18 40 47 -7 46 WLLWW
12 Angers 38 13 7 18 40 49 -9 46 WWDLL
13 Toulouse 38 10 14 14 37 41 -4 44 DDLLD
14 Metz 38 11 10 17 39 72 -33 43 LDWWL
15 Montpellier 38 10 9 19 48 66 -18 39 LLLLL
16 Dijon 38 8 13 17 46 58 -12 37 DWLDW
17 Caen 38 10 7 21 36 65 -29 37 DLWLL
18 Lorient 38 10 6 22 44 70 -26 36 DLDLW
19 Nancy 38 9 8 21 29 52 -23 35 WLLLD
20 Bastia 38 8 10 20 29 57 -25 34 LWLWL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
1 K. Johnsson Sweden 1990-01-28
16 Théo Guivarch France 1995-11-17
30 R. Salin France 1984-07-29
Hậu vệ
2 J. Ikoko France 1994-02-03
3 Fernando Marçal Brazil 1989-02-19
4 B. Angoua Ivory Coast 1986-11-28
6 Baissama Sankho France 1992-03-20
7 D. Leveque France 1989-11-22
15 J. Sorbon France 1983-08-05
29 C. Kerbrat France 1986-08-02
33 V. Mouangue France 1998-03-08
33 J. Correia Da Fonseca France 1994-02-13
Tiền vệ
5 M. Diallo Senegal 1986-05-14
8 L. Deaux France 1988-12-26
12 N. De Pauw Congo DR 1990-01-06
17 Etienne Didot France 1983-07-24
21 L. Blas France 1997-12-31
24 M. Coco Guadeloupe 1996-06-24
26 T. Giresse France 1981-05-25
31 Jeremy Livolant France 1998-01-09
32 Alexis Mane France 1997-04-30
Tiền đạo
9 A. Mendy France 1994-03-20
11 S. Privat French Guyana 1989-07-24
19 Y. Salibur France 1991-01-24
23 J. Briand France 1985-08-02
90'
37'
31'
31'
45'
90'
90'
85'
85'
47'
47'
90'
57'
Đăng nhập Đăng kí