Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

SVĐ: Bloomfield Stadium (Tel-Aviv-Yāfā (Tel-Aviv))

Sức chứa: 15353

HLV: Eli Cohen

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Hapoel Tel Aviv 19 12 3 4 28 14 14 39 WWWLL
2 Hapoel Kfar Saba 19 11 3 5 34 16 18 36 DLWDW
3 Hapoel Katamon 18 8 7 3 22 13 9 31 WDDLD
4 Hapoel Rishon LeZion 19 9 4 6 19 21 -2 31 LWDWL
5 Maccabi Ahi Nazareth 18 8 4 6 21 17 4 28 LLDDD
6 Hapoel Afula 19 7 7 5 20 18 2 28 WWDDD
7 Beitar Tel Aviv Ramla 18 7 6 5 25 22 3 27 LWDDL
8 Ironi Ramat HaSharon 18 8 2 8 20 20 0 26 DWLLW
9 Hapoel Hadera 18 7 5 6 30 32 -2 26 LDWWL
10 Hapoel Petah Tikva 18 6 6 6 20 19 1 24 LLDWW
11 H. Marmorek 19 7 3 9 22 24 -2 24 WWDLW
12 Hapoel Ramat Gan 19 5 8 6 17 17 0 23 WDDDW
13 Hapoel Nazareth Illit 19 6 5 8 23 25 -2 23 LWLWL
14 Hapoel Bnei Lod 19 4 6 9 16 20 -4 18 DLLWD
15 Maccabi Herzliya 19 4 4 11 16 33 -17 16 LWWDL
16 Ironi Nesher 19 2 3 14 13 35 -22 9 LLLLW
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Hapoel Be'er Sheva 26 18 5 3 54 13 41 59 WWWDW
2 Maccabi Tel Aviv 26 17 5 4 45 19 26 56 WWWWW
3 Maccabi Petah Tikva 26 13 9 4 36 23 13 48 LWWWL
4 Beitar Jerusalem 26 10 10 6 34 27 7 40 LLWWW
5 Bnei Sakhnin 26 10 9 7 26 26 0 39 DWLDW
6 Maccabi Haifa 26 10 8 8 30 25 5 38 WWLWL
7 Ironi Kiryat Shmona 26 9 8 9 35 33 2 35 LWDLL
8 Hapoel Haifa 26 8 4 14 29 36 -7 28 LLLDW
9 Ashdod 26 6 10 10 15 26 -11 28 WLWDL
10 Hapoel Raandapos;anana 26 7 7 12 14 29 -15 28 LLDWL
11 Bnei Yehuda 26 5 10 11 20 32 -12 25 DWLLW
12 Hapoel Kfar Saba 26 4 9 13 17 34 -17 21 WLLLL
13 Hapoel Ashkelon 26 3 9 14 15 39 -24 18 DLDLL
14 Hapoel Tel Aviv 26 5 11 10 18 26 -8 17 DLDLW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Đăng nhập Đăng kí