Spartak Subotica

Spartak Subotica

SVĐ: Gradski Stadion (Koprivnica)

Thành phố: Koprivnica

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Crvena Zvezda 22 18 3 1 55 8 47 57 DWDWW
2 Partizan 22 14 6 2 42 18 24 48 DLDWD
3 Spartak Subotica 22 11 7 4 42 24 18 40 DWLWD
4 Radnicki Nis 22 11 6 5 34 30 4 39 WWWWW
5 Čukarički 22 11 5 6 27 18 9 38 WLWDL
6 Vozdovac 22 10 6 6 34 19 15 36 DLWLD
7 Napredak 22 10 4 8 37 32 5 34 WWDDW
8 Vojvodina 22 9 6 7 23 20 3 33 DLDLL
9 Mladost Lucani 22 8 6 8 30 29 1 30 WWWDL
10 Surdulica 22 7 4 11 25 41 -16 25 LWLLL
11 Macva Sabac 22 7 3 12 25 35 -10 24 DWWLD
12 Zemun 22 5 6 11 16 30 -14 21 LLLWL
13 Bačka Palanka 22 5 6 11 19 34 -15 21 WLDDW
14 Borac Cacak 22 4 3 15 18 39 -21 15 LLDWD
15 Javor 22 4 3 15 14 35 -21 15 LWLLD
16 Rad Beograd 22 4 2 16 18 47 -29 14 LLLLW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
90'
90'
90'
90'
Đăng nhập Đăng kí