Al Shabab

Al Shabab

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Al Qadisiya (Kuw) 5 4 1 0 11 0 11 13 WWWDW
2 Kazma SC 4 3 1 0 8 1 7 10 WDWW
3 Al Kuwait (Kuw) 4 3 1 0 8 2 6 10 WWDW
4 Al Salmiyah 5 3 1 1 7 3 4 10 WWDLW
5 Al Arabi 5 2 3 0 6 4 2 9 WDDDW
6 Al Nasar 4 3 0 1 6 4 2 9 WLWW
7 Al Tadamon 5 2 1 2 7 8 -1 7 WLLWD
8 Al Sahel 5 2 1 2 3 6 -3 7 LWDWL
9 Al Shabab 5 1 3 1 8 5 3 6 LDDWD
10 Al Sulaibikhat 5 1 2 2 6 7 -1 5 LDDWL
11 Khaitan 4 1 0 3 2 5 -3 3 LWLL
12 Al-Fahaheel 5 1 0 4 3 10 -7 3 LWLLL
13 Burgan 5 1 0 4 3 14 -11 3 LLWLL
14 Yarmouk 4 0 1 3 3 6 -3 1 LLLD
15 Al Jahra 5 0 1 4 3 9 -6 1 LLDLL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ

Premier League

1 Malkiya 18 9 6 3 24 16 8 33 LDWDW
2 Al Riffa 18 9 4 5 32 16 16 31 WLWWW
4 Manama 18 9 3 6 29 19 10 30 DLWLW
6 East Riffa 18 6 4 8 23 25 -2 22 WWWWL
7 Al-Ahli Manama 18 5 5 8 16 24 -8 20 DLLDL
8 Al Najma 18 3 8 7 20 32 -12 17 DDLLL
9 Bahrain SC 18 3 7 8 18 27 -9 16 LWLWW
10 Al-Hala 18 2 8 8 11 25 -14 14 DLDLL

Premier League

1 Muharraq 10 9 1 0 18 1 17 28 WWWWW
2 Al Najma 11 8 2 1 25 13 12 26 WWDWD
2 Al Ittihad 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Malkiya 10 6 2 2 23 14 9 20 WWDWD
3 Al Najma 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Al Riffa 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Al Shabab 10 3 5 2 10 10 0 14 LDLDD
5 Manama 11 3 4 4 15 11 4 13 DDWDL
6 East Riffa 11 2 4 5 12 19 -7 10 DLLWD
6 Al Hadd 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Al Riffa 10 3 1 6 10 17 -7 10 LLLDW
8 Malkiya 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Al-Ahli Manama 11 2 2 7 9 20 -11 8 LWLWD
9 Manama 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Al Hadd 10 1 4 5 9 17 -8 7 LDLDL
10 Al Ittihad 10 1 3 6 11 20 -9 6 DDLLL
10 Muharraq 0 0 0 0 0 0 0 0
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Đăng nhập Đăng kí