Getafe

Getafe

SVĐ: Coliseum Alfonso Pérez (Getafe (Madrid))

Thành phố: Madrid

HLV: José Bordalás

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Barcelona 20 17 3 0 57 9 48 54 WWWWW
2 Atlético Madrid 20 12 7 1 29 9 20 43 DWWLW
3 Valencia 20 12 4 4 41 21 20 40 LWWLL
4 Real Madrid 19 10 5 4 39 18 21 35 WLDLW
5 Villarreal 20 10 4 6 28 22 6 34 WWDWW
6 Sevilla 20 10 2 8 26 28 -2 32 WLLLD
7 Celta de Vigo 20 8 4 8 35 28 7 28 WWDWL
8 Eibar 20 8 4 8 25 32 -7 28 DLWWW
9 Getafe 20 7 6 7 25 20 5 27 DWLWL
10 Girona 20 7 6 7 29 29 0 27 DWLLW
11 Real Betis 20 8 3 9 33 41 -8 27 LWWLW
12 Athletic Club 20 6 8 6 23 22 1 26 DDWWD
13 Leganés 19 7 4 8 17 19 -2 25 DLWDL
14 Espanyol 20 6 6 8 16 25 -9 24 LDWWD
15 Real Sociedad 20 6 5 9 34 36 -2 23 LLLWD
16 Deportivo Alavés 20 6 1 13 16 29 -13 19 DWLWL
17 Levante 20 3 9 8 16 28 -12 18 LLLDD
18 Deportivo La Coruña 20 4 4 12 22 44 -22 16 LLDLL
19 Las Palmas 20 4 2 14 16 47 -31 14 WLLLD
20 Málaga 20 3 3 14 14 34 -20 12 DLLLL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Levante 42 25 9 8 57 32 25 84 LLWDW
2 Girona 42 20 10 12 65 45 20 70 LDLDL
3 Getafe 42 18 14 10 55 43 12 68 DWLWL
4 Tenerife 42 16 18 8 50 37 13 66 WLWDD
5 Cádiz 42 16 16 10 55 40 15 64 LWDDD
6 Huesca 42 16 15 11 53 43 10 63 WDWLD
7 Real Valladolid 42 18 9 15 52 47 5 63 WLWDW
8 Real Oviedo 42 17 10 15 47 47 0 61 WWLDD
9 Lugo 42 14 13 15 49 52 -3 55 LWLWD
10 Córdoba 42 14 13 15 42 52 -10 55 WWWDW
11 Reus Deportiu 42 13 16 13 31 29 2 55 LWDWL
12 Rayo Vallecano 42 14 11 17 44 44 0 53 WLDWL
13 Sevilla II 42 13 14 15 55 56 -1 53 LLDLW
14 Gimnàstic Tarragona 42 12 16 14 47 51 -4 52 WWWLD
15 Almería 42 14 9 19 44 49 -5 51 WLWLW
16 Real Zaragoza 42 12 14 16 50 52 -2 50 LDDDD
17 Numancia 42 11 17 14 40 49 -9 50 LDDLL
18 Alcorcón 42 13 11 18 32 43 -11 50 WWLDW
19 UCAM Murcia 42 11 15 16 42 51 -9 48 LLLWD
20 Mallorca 42 9 18 15 42 50 -8 45 DDDWL
21 Elche 42 11 10 21 49 63 -14 43 LLDLL
22 Mirandés 42 9 14 19 40 66 -26 41 WDLDW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
0 Alberto García
13 Guaita
20 Pacheco Spain 1992-05-18
Hậu vệ
6 Juan Cala
17 N. Gorosito Argentina 1988-08-17
21 Rolf Feltscher
22 Damián Suárez
38 D. Diaz
Tiền vệ
4 Alejandro Faurlin
8 M. Lacen
11 A. Yoda
12 Portillo Spain 1990-06-13
18 A. Faurlin
Tiền đạo
0 S. Šćepović
0 L. Acosta Argentina 1989-04-17
9 Kike Sola
10 Stefan Scepovic
18 F. Castillon
22 Alvaro Spain 1991-04-27
90'
90'
80'
80'
36'
36'
85'
90'
90'
90'
31'
90'
90'
90'
71'
Đăng nhập Đăng kí