Granada

Granada

SVĐ: Estadio Nuevo Los Cármenes (Granada)

Thành phố: Granada

Sức chứa: 22524

HLV: Lucas Alcaraz

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Huesca 23 13 7 3 37 18 19 46 WWDWW
2 Cádiz 23 12 6 5 25 13 12 42 LWWDW
3 Real Oviedo 23 11 7 5 36 26 10 40 WDDWW
4 Lugo 23 12 3 8 26 23 3 39 WWLLL
5 Osasuna 23 10 8 5 29 20 9 38 WLWWW
6 Granada 23 10 7 6 34 24 10 37 WLLWD
7 Rayo Vallecano 23 9 10 4 34 27 7 37 DDLWW
8 Numancia 23 10 7 6 32 25 7 37 DLDWD
9 Real Valladolid 23 10 5 8 42 36 6 35 WWLWW
10 Sporting Gijón 23 9 6 8 32 25 7 33 LWWLW
11 Tenerife 23 7 8 8 29 28 1 29 LLWDL
12 Alcorcón 23 7 8 8 21 28 -7 29 WLDWL
13 Reus Deportiu 23 6 11 6 16 25 -9 29 WLDLD
14 Gimnàstic Tarragona 23 8 4 11 28 32 -4 28 LWDWL
15 Albacete 23 7 7 9 20 28 -8 28 LWLWD
16 Real Zaragoza 23 6 9 8 25 28 -3 27 LWDLD
17 Almería 23 7 5 11 21 27 -6 26 LDWLW
18 Leonesa 23 5 11 7 29 37 -8 26 LWDLW
19 Barcelona B 23 5 9 9 25 29 -4 24 WLDLL
20 Córdoba 23 5 4 14 28 41 -13 19 WLLWL
21 Lorca FC 23 4 4 15 21 35 -14 16 LLLLL
22 Sevilla II 23 2 10 11 16 31 -15 16 LLWLL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Real Madrid 38 29 6 3 106 41 65 93 WWWWW
2 Barcelona 38 28 6 4 116 37 79 90 WWWWW
3 Atlético Madrid 38 23 9 6 70 27 43 78 WDWWL
4 Sevilla 38 21 9 8 69 49 20 72 WLDLW
5 Villarreal 38 19 10 9 56 33 23 67 WDLWW
6 Real Sociedad 38 19 7 12 59 53 6 64 DDDWW
7 Athletic Club 38 19 6 13 53 43 10 63 LDLWW
8 Espanyol 38 15 11 12 49 50 -1 56 WLWLD
9 Deportivo Alavés 38 14 13 11 41 43 -2 55 DWWWD
10 Eibar 38 15 9 14 56 51 5 54 LLLWD
11 Málaga 38 12 10 16 49 55 -6 46 LDWWW
12 Valencia 38 13 7 18 56 65 -9 46 LWWLL
13 Celta de Vigo 38 13 6 19 53 69 -16 45 DLLLL
14 Las Palmas 38 10 9 19 53 74 -21 39 LLLLL
15 Real Betis 38 10 9 19 41 64 -23 39 DDLLL
16 Deportivo La Coruña 38 8 12 18 43 61 -18 36 WDLDL
17 Leganés 38 8 11 19 36 55 -19 35 DDWLW
18 Sporting Gijón 38 7 10 21 42 72 -30 31 DWWLD
19 Osasuna 38 4 10 24 40 94 -54 22 LWLDL
20 Granada 38 4 8 26 30 82 -52 20 LLLLL
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
1 I. Kelava Croatia 1988-02-20
6 Oier Spain 1989-09-14
13 G. Ochoa Mexico 1985-07-13
13 P. Tytoń Poland 1987-01-04
Hậu vệ
2 Tito Spain 1985-07-11
3 Gastón Silva Uruguay 1994-03-05
5 M. Saunier France 1990-02-07
6 Lombán Spain 1987-06-05
12 Gabriel Silva Brazil 1991-05-13
14 Luís Martins Portugal 1992-06-10
17 R. Vezo Portugal 1994-04-25
22 D. Foulquier France 1993-03-23
Tiền vệ
4 Sergi Samper Spain 1995-01-20
4 S. Guardiola Spain 1991-05-29
6 R. Krhin Slovenia 1990-05-21
7 O. Atzili Israel 1993-03-27
8 M. Fatau Ghana 1992-12-24
8 Javier Marquez Spain 1986-05-11
10 J. Boga France 1997-01-03
11 J. Toral Spain 1995-02-05
14 F. Tabanou France 1989-01-30
16 F. Rico Spain 1987-08-03
Tiền đạo
7 D. Barral Spain 1983-05-10
9 E. Ponce Argentina 1997-03-29
11 Artem Kravets
19 I. Cuenca Spain 1991-04-27
19 José Angulo Ecuador 1995-02-03
22 A. Kravets Ukraine 1989-06-03
23 Bueno
Đội trẻ
5 U. Agbo Nigeria 1995-12-04
26 V. Angban Ivory Coast 1996-09-29
44 A. Pereira Brazil 1996-01-01
Đăng nhập Đăng kí