Danilovgrad

Danilovgrad

SVĐ: Stadion Braća Velašević (Danilovgrad)

Thành phố: Danilovgrad

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Zvijezda 15 10 3 2 21 3 18 33 WDWWW
2 Sloga 15 10 2 3 30 10 20 32 WDWLW
3 Olimpic Sarajevo 15 9 4 2 18 8 10 31 WDWDL
4 Visoko 15 8 4 3 28 20 8 28 WWLWL
5 Orasje 15 8 3 4 23 12 11 27 WLWDW
6 Velez 15 7 5 3 26 11 15 26 WDWWD
7 Capljina 15 7 4 4 21 18 3 25 LWLDW
8 Rudar Kakanj 15 6 2 7 19 16 3 20 LWLWL
9 Bratstvo Gracanica 15 6 2 7 26 25 1 20 WLWDL
10 Igman K. 15 5 4 6 13 14 -1 19 LDWDD
11 Slaven Zivinice 15 5 3 7 15 19 -4 18 LWLLL
12 Metalleghe-BSI Jajce 15 4 4 7 17 23 -6 16 WLLLW
13 Danilovgrad 15 4 2 9 10 22 -12 14 LDWLL
14 TOSK Tesanj 15 4 1 10 17 26 -9 13 LLLWW
15 Travnik (Bih) 15 1 4 10 7 24 -17 7 LWLDD
16 Jedinstvo Bihac 15 2 1 12 10 50 -40 7 LLLLD
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Sutjeska 19 15 3 1 32 7 25 48 WLWWW
2 Budućnost 19 10 5 4 25 13 12 35 LWWDW
3 Zeta 19 7 7 5 24 17 7 28 WDDWD
4 Mladost 19 6 6 7 22 21 1 24 LWWLW
5 Kom 19 6 5 8 18 24 -6 23 LWLDW
6 Rudar 19 6 5 8 16 14 2 23 WDWLL
7 Danilovgrad 19 6 5 8 14 19 -5 23 WLLWL
8 Grbalj 19 5 7 7 19 25 -6 22 DLDLL
9 Petrovac 19 3 6 10 9 23 -14 15 DLLDD
10 Decic 19 2 9 8 17 33 -16 15 LWLDL
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
2 Sheriff II 26 19 2 5 64 25 +39 59 WWDLW
3 Zimbru II 26 15 6 5 53 23 +30 51 DWWWL
4 Ungheni 26 14 4 8 49 38 +11 46 LLWWW
5 Dacia-Buiucani 26 12 5 9 40 41 -1 41 DDLWL
6 Gagauziya 26 11 4 11 43 44 -1 37 DWLWW
7 Victoria Bardar 26 11 3 12 38 34 +4 36 DWDLW
9 Danilovgrad 26 8 5 13 47 63 -16 29 WWLWL
10 Edinet 26 7 6 13 42 47 -5 27 LLDLL
11 Intersport-Aroma 26 6 8 12 31 48 -17 26 LWLLL
12 Sfintul Gheorghe 26 6 6 14 43 60 -17 24 LLDWD
13 Real Succes 26 7 2 17 29 56 -27 23 WLLLW
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Đăng nhập Đăng kí