Huddersfield Town

Huddersfield Town

SVĐ: The John Smith's Stadium (Huddersfield, West Yorkshire)

Thành phố: Huddersfield, West Yorkshire

Sức chứa: 24554

HLV: D. Wagner

# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Manchester City 23 20 2 1 67 17 50 62 LWDWW
2 Manchester United 23 15 5 3 48 16 32 50 WWDDD
3 Liverpool 23 13 8 2 54 28 26 47 WWWWD
4 Chelsea 23 14 5 4 41 16 25 47 DDWWD
5 Tottenham Hotspur 23 13 5 5 46 21 25 44 WDWWW
6 Arsenal 23 11 6 6 41 30 11 39 LDDWD
7 Burnley 23 9 7 7 19 20 -1 34 LLDDL
8 Leicester City 23 8 7 8 34 32 2 31 DWLLD
9 Everton 23 7 6 10 25 38 -13 27 LLLDD
10 Watford 23 7 5 11 33 42 -9 26 DLLWL
11 West Ham United 23 6 7 10 29 41 -12 25 WDWDL
12 Crystal Palace 23 6 7 10 21 33 -12 25 WWDLD
13 AFC Bournemouth 23 6 6 11 24 35 -11 24 WDWDL
14 Huddersfield Town 23 6 6 11 19 39 -20 24 LLDDD
15 Newcastle Utd 23 6 5 12 21 31 -10 23 DWDLW
16 Brighton and Hove Albion 23 5 8 10 17 29 -12 23 LDDLW
17 Southampton 23 4 9 10 23 34 -11 21 DLDLD
18 Stoke City 23 5 5 13 23 50 -27 20 LLLDW
19 West Bromwich Albion 23 3 10 10 18 30 -12 19 WLDDL
20 Swansea City 23 4 5 14 14 35 -21 17 DLWLD
# Đội Trận Thắng Hòa Bại BT BB Hiệu số Điểm Phong độ
1 Newcastle Utd 46 29 7 10 85 40 45 94 WWWLD
2 Brighton and Hove Albion 46 28 9 9 74 40 34 93 DLLWW
3 Reading 46 26 7 13 68 64 4 85 WWLWW
4 Sheffield Wednesday 46 24 9 13 60 45 15 81 LWWWW
5 Huddersfield Town 46 25 6 15 56 58 -2 81 LLWLD
6 Fulham 46 22 14 10 85 57 28 80 WDWWW
7 Leeds United 46 22 9 15 61 47 14 75 DDLLD
8 Norwich City 46 20 10 16 85 69 16 70 WDWWL
9 Derby County 46 18 13 15 54 50 4 67 DWLDL
10 Brentford 46 18 10 18 75 65 10 64 LDWDW
11 Preston North End 46 16 14 16 64 63 1 62 LDLLL
12 Cardiff City 46 17 11 18 60 61 -1 62 WLDWL
13 Aston Villa 46 16 14 16 47 48 -1 62 DLWLL
14 Barnsley 46 15 13 18 64 67 -3 58 LDLDL
15 Wolverhampton Wanderers 46 16 10 20 54 58 -4 58 WLLDW
16 Ipswich Town 46 13 16 17 48 58 -10 55 LLLWW
17 Bristol City 46 15 9 22 60 66 -6 54 LWWDW
18 Queens Park Rangers 46 15 8 23 52 66 -14 53 LWLLL
19 Birmingham City 46 13 14 19 45 64 -19 53 WWLLD
20 Burton Albion 46 13 13 20 49 63 -14 52 LDWWL
21 Nottingham Forest 46 14 9 23 62 72 -10 51 WLWLL
22 Blackburn Rovers 46 12 15 19 53 65 -12 51 WWDDW
23 Wigan Athletic 46 10 12 24 40 57 -17 42 DLDLW
24 Rotherham United 46 5 8 33 40 98 -58 23 DDWLD
# Tên Quốc tịch Năm sinh
Thủ môn
13 J. Coleman
Hậu vệ
2 Tommy Smyth
2 T. Smith
5 M. Hudson
14 M. Cranie
15 Chris Löwe
26 C. Schindler
Tiền vệ
6 J. Hogg
7 Sean Scannell
13 Aaron Mooy
17 R. van La Parra
19 I. Paurevic Croatia 1991-07-01
Tiền đạo
9 E. Kachunga Germany 1992-04-22
11 Harry Bunn
16 J. Payne
18 Joe Lolley
21 Nahki Wells
90'
85'
85'
85'
55'
43'
90'
84'
74'
90'
90'
78'
45'
90'
90'
Đăng nhập Đăng kí